Nihongo

空気清浄機(くうきせいじょうき、kuukiseijoうき)
- máy lọc không khí

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KUUKISEIJOUKI

空気清浄機

くうきせいじょうき

空気清浄機 (くうきせいじょうき, phiên âm: kuukiseijoうき) có nghĩa là "máy lọc không khí" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:máy lọc không khí
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

空気清浄機 nghĩa là máy lọc không khí. Đây là một thiết bị gia dụng được thiết kế để loại bỏ các chất ô nhiễm trong không khí, chẳng hạn như bụi, phấn hoa, lông vật nuôi, khói, và các chất gây dị ứng khác. Mục đích chính của 空気清浄機 là để cải thiện chất lượng không khí trong nhà, giúp không gian sống trở nên trong lành và dễ chịu hơn.

Ví dụ cụ thể

⚫︎花粉症の季節なので、空気清浄機を買いました。 Bản dịch: Vì là mùa dị ứng phấn hoa nên tôi đã mua một chiếc máy lọc không khí. ⚫︎新しい空気清浄機は、とても静かに動きます。 Bản dịch: Chiếc máy lọc không khí mới chạy rất êm. ⚫︎この空気清浄機は、ペットの臭いを消してくれます。 Bản dịch: Chiếc máy lọc không khí này giúp loại bỏ mùi hôi của thú cưng.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng từ 空気清浄機 trong các tình huống sau: ⚫︎ Khi bạn muốn nói về việc sở hữu hoặc sử dụng một máy lọc không khí. ⚫︎ Khi bạn muốn mô tả các tính năng hoặc hiệu quả của máy lọc không khí. ⚫︎ Khi bạn muốn đề cập đến lợi ích của việc sử dụng 空気清浄機 trong gia đình hoặc văn phòng.

Cách viết

空気清浄機 được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 空気清浄機 ⚫︎ Hiragana (cách đọc): くうきせいじょうき Không có cách viết khác hoặc biến thể chính.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, vì đây là một thuật ngữ chỉ một loại thiết bị cụ thể. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các cụm từ mô tả chức năng của 空気清浄機 như: ⚫︎ 空気の清浄器 (くうきのせいじょうき) - Máy làm sạch không khí (ít phổ biến hơn). ⚫︎ 清浄機 (せいじょうき) - Máy làm sạch. (có thể cần thêm ngữ cảnh để rõ nghĩa là máy lọc không khí.)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 空気清浄機 là một thiết bị. Tuy nhiên, bạn có thể nói về các tình trạng không khí đối lập với việc sử dụng 空気清浄機, ví dụ: ⚫︎ 汚れた空気 (よごれたくうき) - Không khí ô nhiễm. ⚫︎ 悪い空気 (わるいくうき) - Không khí xấu.

Ví dụ câu 1

この部屋には空気清浄機があるので、空気がきれいです。 ・Bản dịch: Vì trong phòng này có máy lọc không khí nên không khí rất trong lành. ・Giải thích: Câu này sử dụng 空気清浄機 để giải thích lý do không khí trong phòng sạch sẽ.

Ví dụ câu 2

最近、空気清浄機の性能が良くなりましたね。 ・Bản dịch: Gần đây, hiệu suất của máy lọc không khí đã tốt hơn nhỉ. ・Giải thích: Câu này thảo luận về sự cải tiến của 空気清浄機.

Nguồn gốc

Từ 空気清浄機 được tạo thành từ các chữ Hán: ⚫︎ 空気 (くうき): Không khí. ⚫︎ 清浄 (せいじょう): Sạch sẽ, tinh khiết. ⚫︎ 機 (き): Máy, thiết bị. Do đó, 空気清浄機 có nghĩa đen là "máy làm sạch không khí".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud