Nihongo

皿洗い(さらあらい、saraaらi)
- rửa bát

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SARAARA

皿洗

さらあら

I

い

い

皿洗い (さらあらい, phiên âm: saraaらi) có nghĩa là "rửa bát" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.

Nghĩa:rửa bát
Cấp độ:N2 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

皿洗い có nghĩa là việc rửa chén, bát, đĩa và các dụng cụ ăn uống khác. 皿洗い thường bao gồm việc loại bỏ thức ăn thừa, rửa sạch bằng xà phòng và nước, sau đó tráng lại và làm khô.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 毎日、夕食後に皿洗いをします。 Dịch: Mỗi ngày, tôi rửa chén sau bữa tối. ⚫︎ 誰が皿洗いをするか決めるために、じゃんけんをしましょう。 Dịch: Hãy oẳn tù tì để xem ai sẽ rửa chén nhé. ⚫︎ この洗剤は皿洗いにとても効果的です。 Dịch: Nước rửa chén này rất hiệu quả trong việc rửa chén.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 皿洗い trong các tình huống như sau: ⚫︎ Khi bạn muốn nói về việc ai đó đang rửa chén. ⚫︎ Khi bạn muốn hỏi về việc rửa chén. ⚫︎ Khi bạn muốn đề cập đến công việc rửa chén như một hoạt động hàng ngày.

Cách viết

皿洗い thường được viết bằng: ⚫︎ Hiragana: さらあらい ⚫︎ Kanji: 皿洗い Không có cách viết khác phổ biến. Okurigana (hiragana thêm vào sau chữ kanji) là "い" (ai).

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương, nhưng bạn có thể sử dụng các cụm từ sau để thay thế: ⚫︎ 食器を洗う (shokki o arau): Rửa bát đĩa (cụm từ chung hơn). ⚫︎ 洗い物をする (arawamono o suru): Làm việc rửa bát đĩa (cụm từ chung).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho 皿洗い.

Ví dụ câu 1

週末は家族みんなで皿洗いを分担します。 ・Bản dịch: Vào cuối tuần, cả gia đình chia nhau rửa chén. ・Giải thích: Câu này cho thấy việc chia sẻ công việc rửa chén trong gia đình.

Ví dụ câu 2

皿洗いを終えたら、次は掃除をします。 ・Bản dịch: Sau khi rửa chén xong, tôi sẽ lau dọn nhà cửa. ・Giải thích: Câu này chỉ ra một chuỗi các công việc nhà.

Nguồn gốc

皿 (sara) nghĩa là "đĩa" hoặc "bát", và 洗い (arai) là thể liên tục của động từ 洗う (arau) có nghĩa là "rửa". Vì vậy, 皿洗い có nghĩa là "việc rửa đĩa" hay "rửa chén".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud