食器洗い機(しょっきあらいき、shoっkiaraiき)
- máy rửa bát
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHOKKIARA
食器洗
しょっききあら
I
い
い
KI
機
き
食器洗い機 (しょっきあらいき, phiên âm: shoっkiaraiき) có nghĩa là "máy rửa bát" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | máy rửa bát |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |