食器洗い機(しょっきあらいき、shoっkiaraiき)
- máy rửa bát
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHOKKIARA
食器洗
しょっききあら
I
い
い
KI
機
き
食器洗い機 (しょっきあらいき, phiên âm: shoっkiaraiき) có nghĩa là "máy rửa bát" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | máy rửa bát |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
食器洗い機 có nghĩa là máy rửa chén. Nó là một thiết bị gia dụng được sử dụng để làm sạch chén đĩa, ly tách, và các dụng cụ nấu ăn khác. 食器洗い機 tự động rửa, tráng và làm khô các vật dụng này.
⚫︎新しい食器洗い機を買いました。 ・Bản dịch: Tôi đã mua một chiếc máy rửa chén mới. ⚫︎食器洗い機を使うと、家事が楽になります。 ・Bản dịch: Sử dụng máy rửa chén giúp việc nhà trở nên dễ dàng hơn.
Bạn sử dụng từ 食器洗い機 khi muốn nói về chiếc máy dùng để rửa chén. Bạn có thể sử dụng nó trong các cuộc trò chuyện hàng ngày khi nói về việc mua sắm đồ gia dụng, các công việc nhà, hoặc so sánh các loại máy rửa chén khác nhau.
Từ 食器洗い機 thường được viết bằng kanji và hiragana: 食器洗い機. * 食器 (shokki): đồ dùng ăn uống (như chén, đĩa, ly). * 洗い (arai): rửa. * 機 (ki): máy. * Trong một số trường hợp, okurigana (hiragana) của chữ "洗い" có thể khác, nhưng cách viết chính xác vẫn là 食器洗い機.
Hiện tại không có từ đồng nghĩa nào phổ biến.
Từ trái nghĩa trực tiếp không có, vì đây là một thiết bị cụ thể. Tuy nhiên, bạn có thể nói về việc rửa chén bằng tay (手洗い, te-arai) như một hành động đối lập.
この食器洗い機は省エネで、とても良いです。 ・Bản dịch: Chiếc máy rửa chén này tiết kiệm điện, rất tốt. ・Giải thích: Câu này nói về tính năng tiết kiệm điện của máy rửa chén.
食器洗い機が壊れたので、修理を依頼しました。 ・Bản dịch: Vì máy rửa chén bị hỏng, tôi đã yêu cầu sửa chữa. ・Giải thích: Câu này đề cập đến việc sửa chữa máy rửa chén.
Từ 食器洗い機 được tạo thành từ việc kết hợp các từ để mô tả chức năng của nó: "食器" (shokki) nghĩa là "đồ dùng ăn uống", "洗い" (arai) nghĩa là "rửa", và "機" (ki) nghĩa là "máy".