クリーニング(クリーニング、kuriーningu)
- giặt là
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KU
ク
ク
RI
リ
リ
ー
ー
ー
NI
ニ
ニ
N
ン
ン
GU
グ
グ
クリーニング (クリーニング, phiên âm: kuriーningu) có nghĩa là "giặt là" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | giặt là |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
クリーニング (kuriiningu) là từ mượn trong tiếng Nhật, có nghĩa là "giặt ủi" hoặc "giặt khô". Nó đề cập đến dịch vụ làm sạch quần áo, chăn màn và các vật dụng khác bằng các phương pháp chuyên nghiệp, thường là bằng hóa chất đặc biệt.
⚫︎クリーニングに出す ・Dịch: Mang đi giặt ủi ⚫︎服をクリーニングに出す ・Dịch: Mang quần áo đi giặt ủi ⚫︎クリーニング屋 ・Dịch: Tiệm giặt ủi
Bạn sử dụng クリーニング khi muốn nói về việc mang quần áo hoặc đồ vật khác đến tiệm giặt ủi để làm sạch. Nó thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc khi quần áo cần được làm sạch bằng phương pháp chuyên nghiệp (ví dụ như giặt khô). Bạn có thể sử dụng các cụm từ như クリーニングに出す (mang đi giặt ủi), クリーニング屋 (tiệm giặt ủi) hoặc クリーニング店 (cửa hàng giặt ủi).
⚫︎ Từ クリーニング được viết bằng katakana: クリーニング. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này.
⚫︎洗濯 (sentaku) - Giặt (chung chung, bao gồm cả giặt bằng tay và giặt máy). ⚫︎ドライクリーニング (doraikuriiningu) - Giặt khô (nếu bạn muốn nhấn mạnh phương pháp giặt).
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì クリーニング là một dịch vụ. Tuy nhiên, nếu bạn tự giặt đồ, bạn có thể nói 自分で洗濯する (jibun de sentaku suru) - tự giặt đồ.
このセーターはクリーニングに出さなければならない ・Bản dịch: Áo len này phải mang đi giặt ủi. ・Giải thích: Câu này cho thấy chiếc áo len cần được làm sạch bằng phương pháp chuyên nghiệp (có thể là giặt khô).
明日はクリーニング屋に寄って、ワイシャツを取りに行きます ・Bản dịch: Ngày mai tôi sẽ ghé tiệm giặt ủi để lấy áo sơ mi. ・Giải thích: Câu này mô tả hành động đi đến tiệm クリーニング để lấy quần áo đã giặt.
Từ クリーニング là từ mượn từ tiếng Anh "cleaning".