罫線(けいせん、keisen)
- dòng kẻ
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KEISEN
罫線
けいせん
罫線 (けいせん, phiên âm: keisen) có nghĩa là "dòng kẻ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | dòng kẻ |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
罫線 có nghĩa là đường kẻ, đường viền, hoặc đường kẻ ngang dọc trong văn bản, bảng biểu, hoặc các tài liệu khác. Nó thường được sử dụng để phân chia các phần khác nhau của tài liệu, tạo sự rõ ràng và dễ đọc.
⚫︎ 表に罫線を引く Dịch: Kẻ đường viền cho bảng. ⚫︎ 罫線ツールを使う Dịch: Sử dụng công cụ kẻ đường.
罫線 được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau, từ việc mô tả các yếu tố trong bản vẽ kỹ thuật đến việc đề cập đến đường kẻ trong bảng biểu trong các phần mềm xử lý văn bản. Bạn có thể sử dụng nó khi nói về việc tạo, chỉnh sửa, hoặc xem xét các đường kẻ trong các tài liệu.
⚫︎ 罫線 thường được viết bằng kanji. ⚫︎ Cách viết: 罫 (kế - đường kẻ) + 線 (tuyến - đường thẳng). ⚫︎ Cách đọc: けいせん (keisen) ⚫︎ Không có cách viết nào khác hoặc biến thể chính.
⚫︎ 線 (sen): đường, tuyến. ⚫︎ ライン (rain): line (mượn từ tiếng Anh).
Không có từ trái nghĩa trực tiếp.
レポートに罫線を引いて、見やすくしました。 ・Bản dịch: Tôi đã kẻ đường kẻ vào báo cáo để làm cho nó dễ nhìn hơn. ・Giải thích: Câu này mô tả hành động kẻ đường kẻ để cải thiện tính dễ đọc của tài liệu.
この表の罫線が太すぎる。 ・Bản dịch: Đường kẻ của bảng này quá dày. ・Giải thích: Câu này đang nói về độ dày của [罫線].
Từ Hán Việt, kết hợp của chữ 罫 (kế) có nghĩa là đường kẻ, và chữ 線 (tuyến) có nghĩa là đường thẳng, tạo thành nghĩa là đường kẻ, đường viền.