テキスト(テキスト、tekisuto)
- sách học
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TE
テ
テ
KI
キ
キ
SU
ス
ス
TO
ト
ト
テキスト (テキスト, phiên âm: tekisuto) có nghĩa là "sách học" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.
| Nghĩa: | sách học |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
テキスト là một từ mượn trong tiếng Nhật, có nguồn gốc từ tiếng Anh "text" có nghĩa là "văn bản", "chữ viết" hoặc "tài liệu". Nó thường được dùng để chỉ một cuốn sách giáo khoa, một tập hợp các chữ viết, hoặc bất kỳ tài liệu nào chứa thông tin bằng chữ viết. テキスト có thể là một văn bản hoàn chỉnh hoặc một phần của một văn bản lớn hơn.
⚫︎教科書のテキスト Dịch: Sách giáo khoa ⚫︎授業でテキストを使う Dịch: Sử dụng sách giáo khoa trong giờ học ⚫︎このテキストは分かりやすい Dịch: Cuốn sách này rất dễ hiểu.
Bạn có thể sử dụng テキスト trong nhiều tình huống khác nhau liên quan đến việc học, nghiên cứu, hoặc làm việc với tài liệu viết. Ví dụ: ⚫︎ Khi bạn cần chỉ ra một cuốn sách giáo khoa hoặc một tài liệu học tập. ⚫︎ Khi bạn muốn hỏi về nội dung của một văn bản cụ thể. ⚫︎ Khi bạn muốn thảo luận về một tài liệu đọc nào đó.
テキスト được viết bằng katakana là テテキスト. Nó không có chữ kanji. Cách viết này là phổ biến và không có biến thể nào khác.
⚫︎ 教科書 (きょうかしょ - kyōkasho): Sách giáo khoa ⚫︎ 資料 (しりょう - shiryō): Tài liệu ⚫︎ 文章 (ぶんしょう - bunshō): Văn bản
Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho テキスト, vì nó là một danh từ chỉ một loại đối tượng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh, có thể là những thứ không phải là văn bản như hình ảnh (画像 - gazō), âm thanh (音声 - onsei), video (ビデオ).
この授業では、最新のテキストを使います。 ・Bản dịch: Trong buổi học này, chúng ta sẽ sử dụng một cuốn sách giáo khoa mới nhất. ・Giải thích: Câu này chỉ ra rằng テキスト được sử dụng cho một khóa học cụ thể.
宿題はテキストの10ページから20ページまでです。 ・Bản dịch: Bài tập về nhà là từ trang 10 đến trang 20 của sách giáo khoa. ・Giải thích: Câu này chỉ ra phạm vi của một bài tập dựa trên nội dung của テキスト.
テキスト là một từ mượn từ tiếng Anh, có nghĩa là "text". Nó đã được du nhập vào tiếng Nhật để chỉ các loại tài liệu viết khác nhau.