Nihongo

レッスン(レッスン、reッsun)
- buổi học

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

RE

レ

レ

ッ

ッ

ッ

SU

ス

ス

N

ン

ン

レッスン (レッスン, phiên âm: reッsun) có nghĩa là "buổi học" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.

Nghĩa:buổi học
Cấp độ:N2 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

レッスン là một từ mượn trong tiếng Nhật, có nghĩa là "bài học", "tiết học", hoặc "buổi học". Nó thường được sử dụng để chỉ một buổi học có hướng dẫn, đào tạo, hoặc thực hành về một chủ đề cụ thể. Nó có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực khác nhau, từ học tập (ngôn ngữ, toán...) đến các hoạt động như âm nhạc, thể thao, nghệ thuật, v.v.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 日本語のレッスン Dịch: Bài học tiếng Nhật ⚫︎ ピアノのレッスン Dịch: Buổi học piano ⚫︎ ダンスのレッスン Dịch: Lớp học nhảy

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng レッスン trong nhiều tình huống khác nhau để nói về: ⚫︎ Các buổi học ở trường hoặc ở trung tâm. ⚫︎ Các buổi học riêng với một người hướng dẫn. ⚫︎ Các buổi thực hành, luyện tập về một kỹ năng nào đó. Bạn thường thêm các từ khác vào trước レッスン để chỉ rõ loại hình bài học hoặc môn học. Ví dụ: "tiếng Nhật" (日本語), "piano" (ピアノ), "bơi lội" (水泳).

Cách viết

レッスン được viết bằng katakana (レッス ン) vì nó là một từ mượn từ tiếng Anh ("lesson"). Không có cách viết nào khác cho từ này. Không có sự thay đổi về okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 授業(じゅぎょう): Bài giảng, giờ học (thường dùng ở trường học). ⚫︎ 講座(こうざ): Khóa học, lớp học (thường có cấu trúc và chương trình học cụ thể). ⚫︎ 教室(きょうしつ): Lớp học (địa điểm).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì レッスン chỉ đơn giản là chỉ một buổi học.

Ví dụ câu 1

今日、英語のレッスンがあります。 ・Bản dịch: Hôm nay tôi có một buổi học tiếng Anh. ・Giải thích: Câu này đơn giản thông báo về việc có một buổi học tiếng Anh trong ngày.

Ví dụ câu 2

来週から、新しい料理のレッスンを受けます。 ・Bản dịch: Từ tuần sau, tôi sẽ tham gia một lớp học nấu ăn mới. ・Giải thích: Câu này cho biết kế hoạch tham gia một khóa học nấu ăn trong tương lai.

Nguồn gốc

Từ "lesson" trong tiếng Anh.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud