Nihongo

道場(どうじょう、doujoう)
- võ đường

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

DOUJOU

道場

どうじょう

道場 (どうじょう, phiên âm: doujoう) có nghĩa là "võ đường" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:võ đường
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

道場 道場 là một địa điểm được sử dụng để tập luyện võ thuật hoặc các bộ môn khác liên quan đến tinh thần và thể chất, như thiền định. Nó thường là một không gian trang nghiêm, nơi người học có thể tập trung vào việc rèn luyện.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 柔道道場 Dịch: Võ đường Judo ⚫︎ 剣道の道場 Dịch: Võ đường Kendo ⚫︎ 合気道の道場で稽古をする Dịch: Tập luyện tại võ đường Aikido

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 道場 道場 khi nói về một địa điểm cụ thể để tập luyện võ thuật hoặc các bộ môn tương tự. Nó thường được dùng trong các cuộc trò chuyện về võ thuật, thể thao, hoặc các hoạt động rèn luyện bản thân.

Cách viết

⚫︎ Kanji: 道場 道場 ⚫︎ Cách đọc (Hiragana): どうじょう ⚫︎ Không có cách viết nào khác. Okurigana (phần chữ Hiragana đi kèm) không có sự thay đổi.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 稽古場 (けいこじょう): Địa điểm luyện tập nói chung (không nhất thiết là võ thuật). ⚫︎ 練習場 (れんしゅうじょう): Sân tập.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 道場 道場 là một danh từ chỉ địa điểm cụ thể.

Ví dụ câu 1

彼は毎週土曜日に柔道の道場に通っています。 ・Bản dịch: Anh ấy đi đến võ đường Judo vào mỗi thứ Bảy hàng tuần. ・Giải thích: Câu này sử dụng 道場 道場 để chỉ địa điểm tập luyện Judo.

Ví dụ câu 2

この道場はとても厳粛な雰囲気があります。 ・Bản dịch: Võ đường này có một bầu không khí rất trang nghiêm. ・Giải thích: Câu này mô tả bầu không khí của võ đường.

Nguồn gốc

道場 道場 được tạo thành từ hai chữ Hán: 道 (đạo, con đường) và 場 (trường, địa điểm). Nó thể hiện một "địa điểm" để "theo đuổi con đường" hoặc "rèn luyện" một bộ môn võ thuật hay nghệ thuật nào đó.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud