巻きます(まきます、makiまsu)
- cuộn
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
MA
巻
ま
KI
き
き
MA
ま
ま
SU
す
す
巻きます (まきます, phiên âm: makiまsu) có nghĩa là "cuộn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N3 Cao.
| Nghĩa: | cuộn |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:makiまsu
Hiragana:まきます
Thể lịch sự (ます形) | まきます巻きます。roll. |
Thể từ điển (辞書形) | 巻くroll |
Thể liên dụng (て形) | 巻いて + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 巻かないnot roll |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 巻いたrolled |
Thể kết thúc (終止形) | 巻く。roll. |
Thể điều kiện (仮定形) | 巻けばif roll |
Thể ý chí (意志形) | 巻こう !let's roll |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 巻け !roll ! |
Giải thích AI
巻きます, được phát âm là まきます (makimasu), có nghĩa là "cuộn", "gói", "quấn", "băng bó" hoặc "làm thành hình tròn" tùy thuộc vào ngữ cảnh. Nó thể hiện hành động tạo ra một hình dạng xoắn, tròn, hoặc bao bọc một vật gì đó.
⚫︎プレゼントを包装紙で巻きます。 Dịch: Tôi gói món quà bằng giấy gói. ⚫︎包帯を腕に巻きます。 Dịch: Tôi quấn băng quanh cánh tay. ⚫︎糸を巻きます。 Dịch: Tôi cuộn chỉ.
⚫︎ Bạn sử dụng 巻きます khi bạn muốn diễn tả hành động cuộn tròn, gói, quấn một thứ gì đó xung quanh một vật khác. ⚫︎ Tùy thuộc vào ngữ cảnh, nó có thể dùng để chỉ việc cuộn dây, gói quà, quấn băng, hoặc tạo hình dạng tròn.
⚫︎ Từ này thường được viết dưới dạng 巻きます với chữ kanji 巻 (maki - cuốn, cuộn) và hiragana ます (masu - dạng lịch sự của động từ). ⚫︎ Trong một số trường hợp, nếu bạn muốn nhấn mạnh hành động, bạn có thể viết 巻く (maku - dạng từ điển của động từ). ⚫︎ Okurigana (phần hiragana theo sau kanji) luôn là きます để thể hiện sự chia động từ.
⚫︎ 包む (tsutsumu): gói (thường dùng cho việc gói đồ bằng giấy hoặc vải). ⚫︎ 包帯する (hōtaisuru): băng bó (dùng trong y tế). ⚫︎ 束ねる (tabaneru): buộc, bó (như bó hoa). ⚫︎纏う(まとう): quấn quanh người, mặc, khoác lên người.
Không có từ trái nghĩa hoàn toàn, vì ý nghĩa của 巻きます rất đa dạng tùy thuộc vào ngữ cảnh. Tuy nhiên, các động từ liên quan đến việc "gỡ ra" hoặc "bỏ ra" có thể được coi là trái nghĩa tùy trường hợp: ⚫︎ ほどく (hodoku): cởi, gỡ, tháo ra. ⚫︎ 解く (hodoku): giải (tương tự như ほどく) ⚫︎ 外す (hazusu): tháo ra, cởi ra.
このリボンをプレゼントの周りに巻きます。 ・Bản dịch: Tôi sẽ quấn dải ruy băng này quanh món quà. ・Giải thích: Câu này sử dụng 巻きます để chỉ hành động quấn dải ruy băng quanh món quà.
彼女は髪を巻いています。 ・Bản dịch: Cô ấy đang cuốn tóc. ・Giải thích: Câu này sử dụng 巻いています (dạng tiếp diễn của 巻きます) để mô tả hành động cuốn tóc.
Từ "巻" (maki) có nguồn gốc từ chữ Hán, có nghĩa là "cuộn" hoặc "gói". Nó đã được sử dụng trong tiếng Nhật để chỉ hành động cuộn, gói, và các hành động tương tự liên quan đến việc tạo hình dạng tròn hoặc bao bọc một vật.