Nihongo

入門(にゅうもん、nyuumon)
- nhập môn

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

NYUUMON

入門

にゅうもん

入門 (にゅうもん, phiên âm: nyuumon) có nghĩa là "nhập môn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Thấp.

Nghĩa:nhập môn
Cấp độ:N3 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

入門 入門 có nghĩa là "nhập môn", "vỡ lòng", "nhập môn", hoặc "dành cho người mới bắt đầu". Nó đề cập đến việc bước đầu làm quen hoặc học hỏi một lĩnh vực, kỹ năng, hoặc môn học nào đó. Nó thường chỉ giai đoạn ban đầu, khi người học bắt đầu tiếp xúc với những kiến thức và khái niệm cơ bản nhất.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 日本語入門 ・Dịch: Nhập môn tiếng Nhật. ⚫︎ 入門コース ・Dịch: Khóa học nhập môn. ⚫︎ 入門書 ・Dịch: Sách nhập môn (dành cho người mới bắt đầu).

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 入門 入門 trong nhiều tình huống khác nhau để chỉ sự bắt đầu của một quá trình học tập hoặc nghiên cứu. ⚫︎ Khi bạn muốn nói về một khóa học dành cho người mới bắt đầu, bạn có thể dùng: 入門 入門 コース (khóa học nhập môn). ⚫︎ Khi bạn muốn giới thiệu một cuốn sách hướng dẫn cho người mới bắt đầu, bạn có thể dùng: 入門 入門 書 (sách nhập môn). ⚫︎ Bạn cũng có thể dùng nó để mô tả trình độ của ai đó: 入門 入門 レベル (trình độ nhập môn).

Cách viết

Từ 入門 入門 được viết bằng chữ Hán. ⚫︎ Chữ 入 có nghĩa là "vào", "nhập". ⚫︎ Chữ 門 có nghĩa là "cửa", "môn". ⚫︎ Cách đọc: にゅうもん. Không có cách viết khác cho từ này.

Từ đồng nghĩa

Một số từ đồng nghĩa với 入門 入門: ⚫︎ 初心者向け(しょししゃむけ):dành cho người mới bắt đầu. ⚫︎ 初級(しょきゅう):sơ cấp. ⚫︎ ビギナー(びぎなー):beginner (từ mượn tiếng Anh).

Từ trái nghĩa

Một số từ trái nghĩa với 入門 入門: ⚫︎ 上級(じょうきゅう):thượng cấp, cao cấp. ⚫︎ 専門(せんもん):chuyên môn. ⚫︎ ベテラン(べてらん):veteran, người có kinh nghiệm.

Ví dụ câu 1

この本は、日本語の入門者向けです。 ・Bản dịch: Cuốn sách này dành cho người mới bắt đầu học tiếng Nhật. ・Giải thích: Câu này sử dụng 入門 入門 để chỉ rõ đối tượng mà cuốn sách hướng đến.

Ví dụ câu 2

彼はパソコンの入門コースを受講しています。 ・Bản dịch: Anh ấy đang theo học một khóa học nhập môn về máy tính. ・Giải thích: Câu này sử dụng 入門 入門 để chỉ rõ cấp độ của khóa học.

Nguồn gốc

Từ 入門 入門 có nguồn gốc từ tiếng Hán. Nó kết hợp hai chữ Hán: 入(nhập) và 門(môn). Ý nghĩa của nó phản ánh việc "bước vào cửa" của một lĩnh vực kiến thức hoặc kỹ năng mới.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud