地層(ちそう、chisou)
- địa tầng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
CHISOU
地層
ちそう
地層 (ちそう, phiên âm: chisou) có nghĩa là "địa tầng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | địa tầng |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
地層 là một từ tiếng Nhật có nghĩa là "lớp đất" hoặc "địa tầng" trong tiếng Việt. Nó dùng để chỉ các lớp đất đá khác nhau được hình thành do sự lắng đọng của các vật chất tự nhiên (như cát, bùn, sỏi, đá) trong một khoảng thời gian dài, thường là dưới đáy biển, hồ, hoặc các khu vực khác. Các lớp này có thể khác nhau về thành phần, màu sắc, độ dày, và chúng thường chứa đựng các bằng chứng về lịch sử địa chất, bao gồm cả hóa thạch.
⚫︎ 地層の調査 Dịch: Khảo sát địa tầng. ⚫︎ 地層から化石が見つかった。 Dịch: Hóa thạch được tìm thấy từ địa tầng.
Bạn có thể sử dụng 地層 trong các cuộc trò chuyện về địa chất, khảo cổ học, hoặc các vấn đề liên quan đến môi trường. Nó cũng được dùng trong các bài học khoa học ở trường. Ví dụ, khi bạn đang thảo luận về cấu trúc của Trái Đất hoặc khi bạn muốn mô tả một địa điểm khảo cổ.
⚫︎ Từ 地層 được viết bằng chữ Hán (kanji): 地層. ⚫︎ Cách đọc (furigana): ちそう. ⚫︎ Không có cách viết khác hoặc biến thể okurigana (phần chữ Hiragana thêm vào sau chữ kanji) đáng chú ý.
⚫︎ 地盤(chiban)- "Nền đất" hoặc "nền móng" (có thể ám chỉ một phần của địa tầng, nhưng tập trung vào phần chịu tải của công trình). ⚫︎ 層(sō) - "Lớp" (dùng một mình hoặc kết hợp với các từ khác để chỉ các lớp vật chất).
Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho 地層. Tuy nhiên, bạn có thể xem xét các khái niệm liên quan đến sự xói mòn, biến đổi, hoặc các quá trình làm thay đổi các lớp đất đá này.
この場所の地層は、古代の海の堆積物で構成されている。 ・Bản dịch: Lớp đất ở nơi này được cấu tạo từ các trầm tích của biển cổ đại. ・Giải thích: Câu này mô tả thành phần của 地層 tại một địa điểm cụ thể.
地震によって地層が大きくずれました。 ・Bản dịch: Các lớp đất đã bị dịch chuyển lớn do động đất. ・Giải thích: Câu này giải thích sự tác động của một sự kiện tự nhiên (động đất) lên 地層.
Từ 地層 được tạo thành bởi hai chữ Hán: ⚫︎ 地 (chi) - "đất", "địa" ⚫︎ 層 (sō) - "lớp" Kết hợp lại, nó mô tả các "lớp đất" hoặc "lớp địa chất".