地層(ちそう、chisou)
- địa tầng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
CHISOU
地層
ちそう
地層 (ちそう, phiên âm: chisou) có nghĩa là "địa tầng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | địa tầng |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
CHISOU
地層
ちそう
地層 (ちそう, phiên âm: chisou) có nghĩa là "địa tầng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | địa tầng |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |