沼(ぬま、numa)
- đầm lầy
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
NUMA
沼
ぬま
沼 (ぬま, phiên âm: numa) có nghĩa là "đầm lầy" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | đầm lầy |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
沼 là một từ tiếng Nhật có nghĩa là đầm lầy, vũng lầy, hoặc hồ nước nhỏ. Nó thường chỉ một khu vực đất ẩm ướt, có nước đọng, có thể có nhiều bùn lầy, cỏ dại và các loại thực vật thủy sinh khác. 沼 có thể khác với hồ (湖 - うみ) ở chỗ thường nhỏ hơn và nông hơn, với lượng nước không lớn.
⚫︎ あの沼には、カエルがたくさんいます。 Dịch: Có rất nhiều ếch trong đầm lầy đó. ⚫︎ 沼の近くで迷子になった。 Dịch: Tôi bị lạc gần đầm lầy. ⚫︎ この沼は水深が浅い。 Dịch: Đầm lầy này có độ sâu nước cạn.
Bạn có thể sử dụng 沼 khi nói về một địa điểm cụ thể là đầm lầy, vũng lầy hoặc một khu vực nước đọng. Nó có thể được sử dụng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, văn bản mô tả, hoặc trong các ngữ cảnh liên quan đến thiên nhiên và môi trường.
Từ 沼 được viết bằng chữ Kanji. Cách đọc là ぬま (hiragana). Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (phần hiragana đi kèm với Kanji) không có biến thể.
⚫︎ 湿地 (しっち - shicchi): Đất ngập nước, vùng đất ngập mặn. ⚫︎ 湿原 (しつげん - shitsugen): Đầm lầy. ⚫︎ 池 (いけ - ike): Ao, hồ nhỏ.
Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, các từ chỉ địa điểm khô ráo có thể được coi là trái nghĩa, ví dụ: ⚫︎ 陸地 (りくち - rikuchi): Đất liền. ⚫︎ 平地 (へいち - heichi): Đồng bằng.
この辺りはかつて大きな沼だったそうです。 ⚫︎ Bản dịch: Nghe nói khu vực này trước đây là một đầm lầy lớn. ⚫︎ Giải thích: Câu này sử dụng 沼 để mô tả một địa điểm trong quá khứ, nhấn mạnh rằng nó đã từng là đầm lầy.
あの鳥は沼に住んでいます。 ⚫︎ Bản dịch: Con chim đó sống ở đầm lầy. ⚫︎ Giải thích: Câu này sử dụng 沼 để chỉ môi trường sống của một loài chim.
Nguồn gốc của từ 沼 đến nay vẫn chưa rõ ràng, nhưng được cho là có từ xa xưa trong lịch sử ngôn ngữ Nhật Bản. Nó là một từ thuần Nhật (wago), không phải là từ mượn từ tiếng Trung Quốc (kango).