湾(わん、wan)
- vịnh
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
WAN
湾
わん
湾 (わん, phiên âm: wan) có nghĩa là "vịnh" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | vịnh |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
湾 là một từ trong tiếng Nhật có nghĩa là "vịnh", "vũng vịnh", hoặc "vũng". Nó dùng để chỉ một vùng nước biển hoặc hồ được bao quanh bởi đất liền ở ba phía.
⚫︎ 東京湾 Dịch: Vịnh Tokyo ⚫︎ あの湾はとても美しい Dịch: Vịnh đó rất đẹp. ⚫︎ 湾岸道路 Dịch: Đường ven vịnh
Bạn có thể sử dụng từ 湾 trong nhiều tình huống, khi bạn muốn nói về một vịnh cụ thể, hoặc mô tả vị trí địa lý có hình dạng một vịnh. Từ này thường xuất hiện trong các cuộc trò chuyện về du lịch, địa lý, hoặc khi thảo luận về các địa điểm ven biển.
⚫︎ Kanji: 湾 ⚫︎ Hiragana: わん ⚫︎ Katakana: ヴァーン (dành cho tên riêng của nước ngoài hoặc các từ mượn) Không có cách viết khác cho từ này. Okurigana không có.
Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương trong tiếng Nhật, vì 湾 đã là từ chỉ rõ nhất cho khái niệm "vịnh". Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, bạn có thể sử dụng các từ liên quan đến biển cả và địa hình bờ biển, ví dụ: ⚫︎ 入り江 (いりえ - irie): Vịnh nhỏ, lạch ⚫︎ 海岸 (かいがん - kaigan): Bờ biển
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 湾 chỉ một đặc điểm địa lý cụ thể.
週末は湾の近くのレストランで食事をしました ・Bản dịch: Cuối tuần tôi đã ăn tối tại một nhà hàng gần vịnh. ・Giải thích: Câu này sử dụng 湾 để chỉ vị trí gần một vịnh cụ thể, nơi nhà hàng tọa lạc.
その湾には、多くの船が集まっていました ・Bản dịch: Rất nhiều tàu đã tụ tập ở vịnh đó. ・Giải thích: Câu này mô tả hoạt động của tàu thuyền trong một khu vực là vịnh.
Chữ Hán 湾 có nguồn gốc từ Trung Quốc và được du nhập vào Nhật Bản. Chữ này có cấu trúc bộ "氵" (thủy - nước) và chữ "宛" (uyển - cong, quanh co), phản ánh hình dạng đặc trưng của một vịnh.