仕組み(しくみ、shikumi)
- cơ cấu
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHIKU
仕組
しく
MI
み
み
仕組み (しくみ, phiên âm: shikumi) có nghĩa là "cơ cấu" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | cơ cấu |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHIKU
仕組
しく
MI
み
み
仕組み (しくみ, phiên âm: shikumi) có nghĩa là "cơ cấu" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | cơ cấu |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |