仕組み(しくみ、shikumi)
- cơ cấu
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHIKU
仕組
しく
MI
み
み
仕組み (しくみ, phiên âm: shikumi) có nghĩa là "cơ cấu" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | cơ cấu |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
仕組み là một danh từ trong tiếng Nhật, mang ý nghĩa là "cơ chế", "cấu trúc", "hệ thống", "cách thức hoạt động" của một thứ gì đó. Nó tập trung vào việc mô tả cách các bộ phận khác nhau được sắp xếp và hoạt động cùng nhau để đạt được một mục tiêu nhất định. ⚫︎ Nó nhấn mạnh vào sự sắp xếp, tổ chức và sự tương tác giữa các thành phần. ⚫︎ Nó có thể được áp dụng cho nhiều lĩnh vực khác nhau, từ máy móc, hệ thống kinh doanh, đến các quy trình hoặc thậm chí là các khái niệm trừu tượng. ⚫︎ Có thể hiểu đơn giản là cách thức mà một thứ gì đó được tạo ra hoặc hoạt động.
⚫︎ この機械の仕組みを教えてください。 Dịch: Hãy cho tôi biết cơ chế hoạt động của chiếc máy này. ⚫︎ 会社の給与の仕組みを理解する必要があります。 Dịch: Tôi cần hiểu cấu trúc lương thưởng của công ty. ⚫︎ 政府の税金の仕組みは複雑です。 Dịch: Hệ thống thuế của chính phủ rất phức tạp.
Bạn có thể sử dụng 仕組み khi bạn muốn: ⚫︎ Mô tả cách thức hoạt động của một cái gì đó. ⚫︎ Giải thích cấu trúc hoặc tổ chức của một hệ thống. ⚫︎ Thảo luận về các quy trình hoặc cơ chế. ⚫︎ Khi bạn cần hiểu hoặc giải thích cách mọi thứ hoạt động cùng nhau.
仕組み thường được viết bằng hiragana. ⚫︎ Kanji: 仕組み (ít phổ biến hơn) ⚫︎ Okurigana (phần hiragana đi kèm với kanji) luôn là "み". ⚫︎ Không có cách viết nào khác.
⚫︎ 構造(こうぞう): cấu trúc ⚫︎ システム(しすてむ): hệ thống ⚫︎ メカニズム(めかにずむ): cơ chế (dùng khi nói đến cơ chế phức tạp hoặc trừu tượng) ⚫︎ やり方(やりかた): cách làm, phương pháp ⚫︎ 方法(ほうほう): phương pháp
Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, các từ chỉ sự hỗn loạn, không có tổ chức có thể được coi là trái nghĩa tương đối, ví dụ: ⚫︎ 無秩序(むちつじょ): vô trật tự, hỗn loạn ⚫︎ 混沌(こんとん): hỗn độn
このアプリの仕組みはとても分かりやすいです。 ・Bản dịch: Cơ chế hoạt động của ứng dụng này rất dễ hiểu. ・Giải thích: Câu này mô tả sự dễ hiểu của cách ứng dụng hoạt động.
社会の仕組みについてもっと深く知りたいです。 ・Bản dịch: Tôi muốn tìm hiểu sâu hơn về cấu trúc của xã hội. ・Giải thích: Câu này thể hiện mong muốn tìm hiểu về cách xã hội hoạt động.
仕組み được hình thành từ hai chữ kanji: ⚫︎ 仕(し): có nghĩa là "làm, thực hiện, chuẩn bị". ⚫︎ 組(くみ): có nghĩa là "tổ chức, kết hợp, lắp ráp". Khi kết hợp, chúng tạo ra ý nghĩa về việc "tạo ra một hệ thống" hoặc "thiết lập một cơ chế".