Nihongo

快晴(かいせい、kaiseい)
- trời quang đãng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KAISEI

快晴

かいせい

快晴 (かいせい, phiên âm: kaiseい) có nghĩa là "trời quang đãng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:trời quang đãng
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

快晴 có nghĩa là "trời quang đãng" hoặc "thời tiết đẹp, trong xanh". Nó mô tả bầu trời không có mây, nắng chói chang, mang đến cảm giác dễ chịu và thoải mái. Từ này thường được dùng để chỉ điều kiện thời tiết lý tưởng.

Ví dụ cụ thể

⚫︎今日は快晴ですね! Dịch: Hôm nay trời quang đãng nhỉ! ⚫︎快晴の下、ピクニックに行きましょう! Dịch: Chúng ta hãy đi dã ngoại dưới bầu trời quang đãng nhé! ⚫︎旅行の日は快晴でよかった! Dịch: May mắn là ngày đi du lịch trời quang đãng!

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 快晴 để mô tả thời tiết trong các tình huống sau: ⚫︎Khi bạn muốn thông báo về thời tiết đẹp. ⚫︎Khi bạn muốn lên kế hoạch cho các hoạt động ngoài trời. ⚫︎Khi bạn thể hiện sự vui mừng vì thời tiết đẹp. Từ này thường được dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc trang trọng, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Cách viết

快晴 được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 快晴 ⚫︎ Hiragana: かいせい Không có cách viết khác hoặc biến thể chính nào. Okurigana không thay đổi.

Từ đồng nghĩa

⚫︎晴天 (せい てん): Trời quang đãng, trời trong xanh. ⚫︎好天 (こうてん): Thời tiết đẹp. ⚫︎晴れ (はれ): Trời nắng.

Từ trái nghĩa

⚫︎曇り (くもり): Trời nhiều mây. ⚫︎雨 (あめ): Mưa. ⚫︎雪 (ゆき): Tuyết.

Ví dụ câu 1

明日の天気は快晴の予報です。 ⚫︎Bản dịch: Dự báo thời tiết ngày mai là trời quang đãng. ⚫︎Giải thích: Câu này sử dụng 快晴 để mô tả dự báo thời tiết.

Ví dụ câu 2

週末は快晴が続くでしょう。 ⚫︎Bản dịch: Cuối tuần trời quang đãng sẽ tiếp tục. ⚫︎Giải thích: Câu này cho thấy thời tiết 快晴 sẽ kéo dài trong suốt cuối tuần.

Nguồn gốc

Từ 快晴 được tạo thành từ hai chữ kanji: ⚫︎ 快 (kai): có nghĩa là "sảng khoái, dễ chịu". ⚫︎ 晴 (sei): có nghĩa là "quang đãng, trong xanh". Kết hợp lại, chúng thể hiện ý nghĩa của một bầu trời quang đãng, mang lại cảm giác dễ chịu.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud