Nihongo

探ります(さぐります、sagurimasu)
- thăm dò

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SAGU

探

さぐ

RI

り

り

MA

ま

ま

SU

す

す

探ります (さぐります, phiên âm: sagurimasu) có nghĩa là "thăm dò" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:thăm dò
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Động từ (nhóm 1) (五段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:sagurimasu

Hiragana:さぐります

Thể lịch sự
(ます形)
さぐります探ります。probe.
Thể từ điển
(辞書形)
探るprobe
Thể liên dụng
(て形)
探って + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
探らないnot probe

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
探ったprobed
Thể kết thúc
(終止形)
探る。probe.
Thể điều kiện
(仮定形)
探ればif probe
Thể ý chí
(意志形)
探ろう !let's probe
Thể mệnh lệnh
(命令形)
探れ !probe !
Giải thích AI
Ý nghĩa

探ります (さぐります) có nghĩa là thăm dò, tìm hiểu, khám phá, điều tra, hoặc dò xét. Nó thể hiện hành động cố gắng tìm hiểu thông tin, sự thật hoặc tình hình một cách cẩn thận và có thể là bí mật. Nó có thể liên quan đến việc thu thập thông tin bằng nhiều phương pháp khác nhau, bao gồm đặt câu hỏi, quan sát, hoặc thử nghiệm. Hành động 探る có thể ngụ ý sự thận trọng hoặc thậm chí là sự bí mật, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Ví dụ cụ thể

⚫︎犯人を探ります。 ・Dịch: Điều tra thủ phạm. ⚫︎彼の本当の気持ちを探ってみよう。 ・Dịch: Hãy cố gắng tìm hiểu cảm xúc thật của anh ấy. ⚫︎新しい市場の可能性を 探 ります。 ・Dịch: Chúng tôi sẽ tìm hiểu về khả năng của thị trường mới.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 探ります khi muốn: ⚫︎ Tìm hiểu thông tin hoặc sự thật một cách cẩn thận. ⚫︎ Điều tra một vấn đề hoặc một tình huống. ⚫︎ Cố gắng khám phá cảm xúc hoặc suy nghĩ của người khác. ⚫︎ Thăm dò, khảo sát một vấn đề. Nó thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc khi bạn muốn thể hiện sự cẩn trọng.

Cách viết

⚫︎ Kanji: 探ります ⚫︎ Hiragana: さぐります ⚫︎ Cách viết khác: Có thể viết ở dạng rút gọn là 探る (sageru), hoặc dùng ở thể ます là 探ります (sagurimasu), thể て là 探って (sagutte). ⚫︎ Okurigana: Luôn luôn có okurigana "り" (ri) khi ở thể ます.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 調べる (調べる - shiraberu): Điều tra, kiểm tra. ⚫︎ 調査する (ちょうさする - chōsa suru): Điều tra, khảo sát (trang trọng hơn). ⚫︎ 探求する (たんきゅうする - tankyū suru): Tìm tòi, nghiên cứu. ⚫︎ 尋ねる (たずねる - tazuneru): Hỏi, thăm dò (thường dùng để hỏi thông tin).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, các từ thể hiện sự bỏ qua hoặc không quan tâm có thể được xem là trái nghĩa theo nghĩa bóng. Ví dụ: 無視する (mushisuru - bỏ qua)

Ví dụ câu 1

警察は事件の原因を 探 っている。 ・Bản dịch: Cảnh sát đang điều tra nguyên nhân của vụ việc. ・Giải thích: Câu này cho thấy cảnh sát đang 探 hiểu, tìm tòi nguyên nhân của vụ việc.

Ví dụ câu 2

彼は慎重に相手の出方を 探 った。 ・Bản dịch: Anh ta đã thận trọng thăm dò phản ứng của đối phương. ・Giải thích: Câu này thể hiện việc người nói đang cố gắng 探 hiểu hành động, ý định của đối phương một cách cẩn trọng.

Nguồn gốc

Từ "探" (tham) trong tiếng Hán-Nhật có nghĩa là tìm kiếm, tìm tòi, khám phá. "探" kết hợp với động từ "る" (rū - gốc động từ) để tạo thành 探る.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud