触れます(ふれます、furemasu)
- chạm
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
FU
触
ふ
RE
れ
れ
MA
ま
ま
SU
す
す
触れます (ふれます, phiên âm: furemasu) có nghĩa là "chạm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | chạm |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 2) (下一段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:furemasu
Hiragana:ふれます
Thể lịch sự (ます形) | ふれます触れます。touch. |
Thể từ điển (辞書形) | 触れるtouch |
Thể liên dụng (て形) | 触れて + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 触れないnot touch |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 触れたtouched |
Thể kết thúc (終止形) | 触れる。touch. |
Thể điều kiện (仮定形) | 触れればif touch |
Thể ý chí (意志形) | 触れよう !let's touch |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 触れろ !touch ! |