Nihongo

触れます(ふれます、furemasu)
- chạm

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

FU

触

ふ

RE

れ

れ

MA

ま

ま

SU

す

す

触れます (ふれます, phiên âm: furemasu) có nghĩa là "chạm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:chạm
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Động từ (nhóm 2) (下一段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:furemasu

Hiragana:ふれます

Thể lịch sự
(ます形)
ふれます触れます。touch.
Thể từ điển
(辞書形)
触れるtouch
Thể liên dụng
(て形)
触れて + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
触れないnot touch

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
触れたtouched
Thể kết thúc
(終止形)
触れる。touch.
Thể điều kiện
(仮定形)
触れればif touch
Thể ý chí
(意志形)
触れよう !let's touch
Thể mệnh lệnh
(命令形)
触れろ !touch !
Giải thích AI
Ý nghĩa

触れます触れます có nghĩa là "chạm vào", "tiếp xúc", hoặc "đề cập đến" một cách nhẹ nhàng hoặc gián tiếp. Nó có thể ám chỉ sự tiếp xúc vật lý, hoặc sự đề cập đến một chủ đề, vấn đề nào đó. Tùy thuộc vào ngữ cảnh, ý nghĩa có thể khác nhau.

Ví dụ cụ thể

⚫︎その問題に触れます触れます Dịch: Tôi đề cập đến vấn đề đó. ⚫︎先生は生徒に優しく触れました触れました Dịch: Thầy giáo đã nhẹ nhàng chạm vào học sinh. ⚫︎この本は日本の歴史に触れています触れています Dịch: Cuốn sách này đề cập đến lịch sử Nhật Bản.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 触れます触れます trong nhiều tình huống khác nhau. ⚫︎Để diễn tả hành động chạm vào ai đó hoặc vật gì đó. ⚫︎Để diễn tả việc đề cập đến một chủ đề nào đó trong một cuộc trò chuyện, bài viết hoặc diễn văn. ⚫︎Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc lịch sự hơn là những từ đồng nghĩa khác. ⚫︎Cấu trúc: Chủ ngữ + は/が + đối tượng/chủ đề + に + 触れます触れます。

Cách viết

Từ này thường được viết bằng kanji 触れます触れます, nhưng cũng có thể viết bằng hiragana ふれますふれます. Okurigana (phần hiragana đi kèm kanji) luôn là れます.

Từ đồng nghĩa

⚫︎触る触る (chạm vào - không trang trọng) ⚫︎接触する (tiếp xúc, liên hệ) ⚫︎言及する (đề cập đến) ⚫︎扱う (xử lý, đề cập đến)

Từ trái nghĩa

⚫︎避ける (tránh, né tránh) ⚫︎無視する (bỏ qua, phớt lờ)

Ví dụ câu 1

彼はそのことにはあまり触れませんでした触れませんでした ・Bản dịch: Anh ấy không đề cập nhiều đến chuyện đó. ・Giải thích: Câu này cho thấy người nói không muốn hoặc không cần thiết phải đi sâu vào một vấn đề cụ thể.

Ví dụ câu 2

この映画は現代社会の問題に触れています触れています ・Bản dịch: Bộ phim này đề cập đến các vấn đề của xã hội hiện đại. ・Giải thích: Câu này chỉ ra rằng bộ phim thảo luận hoặc trình bày về những vấn đề xã hội hiện nay.

Nguồn gốc

Từ này có nguồn gốc từ chữ Hán 触, mang ý nghĩa chạm vào, va chạm. Phần れる là trợ động từ thể hiện tính bị động hoặc khả năng.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud