編集(へんしゅう、henshuu)
- biên tập
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HENSHUU
編集
へんしゅう
編集 (へんしゅう, phiên âm: henshuu) có nghĩa là "biên tập" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | biên tập |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
編集 có nghĩa là "chỉnh sửa", "biên tập", hoặc "soạn thảo". Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến việc chuẩn bị, sắp xếp, và cải thiện nội dung, cho dù đó là văn bản, hình ảnh, âm thanh, hoặc video. Nó bao gồm quá trình chọn lọc, sắp xếp, và thay đổi các thành phần để tạo ra một sản phẩm hoàn chỉnh và có chất lượng. Việc 編集 có thể liên quan đến việc thêm, xóa, hoặc điều chỉnh nội dung.
⚫︎ 記事を編集 Dịch: Chỉnh sửa bài viết. ⚫︎ 写真の編集ソフト Dịch: Phần mềm chỉnh sửa ảnh. ⚫︎ 映画を編集する Dịch: Chỉnh sửa phim.
Bạn có thể sử dụng 編集 trong nhiều tình huống khác nhau. ⚫︎ Khi bạn muốn nói về việc chỉnh sửa văn bản. ⚫︎ Khi bạn muốn nói về việc chỉnh sửa hình ảnh. ⚫︎ Khi bạn muốn nói về việc chỉnh sửa video. ⚫︎ Khi bạn muốn nói về việc biên tập một cuốn sách, một tạp chí, hoặc bất kỳ loại ấn phẩm nào. 編集 thường được sử dụng trong các lĩnh vực như báo chí, xuất bản, điện ảnh, truyền hình, và công nghệ thông tin.
編集 được viết bằng kanji, với cách phát âm là へんしゅう (henshuu). Bạn cũng có thể thấy nó được viết bằng hiragana là へんしゅう. Không có các biến thể okurigana nào.
⚫︎ 修正 (shuusei): Chỉnh sửa, sửa chữa. ⚫︎ 校正 (kousei): Hiệu đính, duyệt bài. ⚫︎ 加工 (kakou): Chế biến, xử lý. ⚫︎ 製作 (seisaku): Chế tác, sản xuất.
Tùy thuộc vào ngữ cảnh, không có từ trái nghĩa trực tiếp cho 編集. Tuy nhiên, các từ liên quan đến việc không làm gì hoặc bỏ qua có thể được coi là trái nghĩa theo nghĩa bóng.
このレポートは編集が必要です。 ・Bản dịch: Báo cáo này cần phải được chỉnh sửa. ・Giải thích: Câu này cho thấy báo cáo cần được xem xét và cải thiện trước khi hoàn thành.
写真アプリで画像を編集しました。 ・Bản dịch: Tôi đã chỉnh sửa hình ảnh bằng một ứng dụng ảnh. ・Giải thích: Câu này mô tả hành động chỉnh sửa ảnh bằng phần mềm.
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, kết hợp từ hai chữ Hán: ⚫︎ 編 (hen): có nghĩa là "biên, biên soạn" ⚫︎ 集 (shuu): có nghĩa là "tập hợp, thu thập". Cả hai chữ này kết hợp lại để chỉ quá trình soạn thảo, biên tập nội dung.