出版(しゅっぱん、shuっpan)
- xuất bản
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHUPPAN
出版
しゅっぱぱん
出版 (しゅっぱん, phiên âm: shuっpan) có nghĩa là "xuất bản" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | xuất bản |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
出版 (しゅっぱん - shuppan) có nghĩa là 『[xuất bản]
⚫︎新(あたら)しい小説(しょうせつ)が出版(しゅっぱん)された。 Dịch: Cuốn tiểu thuyết mới đã được 『[xuất bản]
[xuất bản]
Bạn có thể sử dụng 出版 khi bạn muốn nói về việc một tác phẩm được phát hành hoặc công bố cho công chúng. ⚫︎ Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hơn, liên quan đến báo chí, văn học, hoặc học thuật. ⚫︎ Có thể dùng để nói về quá trình hoặc kết quả của việc 『[xuất bản]
⚫︎ Chữ kanji: 出版 ⚫︎ Cách đọc (furigana): しゅっぱん (shuppan) ⚫︎ Không có cách viết nào khác thông dụng. ⚫︎ Okurigana không có biến thể.
⚫︎ 発行 (はっこう - hakkou): Phát hành, ấn hành (thường dùng cho ấn phẩm như tiền tệ, chứng khoán). ⚫︎ 刊行 (かんこう - kankou): Phát hành, ấn hành (dùng trong văn phong trang trọng hơn, thường chỉ sách). ⚫︎ 発刊 (はっかん - hakkan): Phát hành (thường dùng cho tạp chí, báo).
⚫︎ 絶版 (ぜっぱん - zeppan): Ngừng 『[xuất bản]
[xuất bản]
この本(ほん)は今年(ことし)の夏(なつ)に出版(しゅっぱん)されました。 ・Bản dịch: Cuốn sách này đã được 『[xuất bản]
[xuất bản]
彼女(かのじょ)は自分(じぶん)の本(ほん)を自費(じひ)で出版(しゅっぱん)した。 ・Bản dịch: Cô ấy đã tự bỏ tiền ra để 『[xuất bản]
[xuất bản]
Từ này bắt nguồn từ việc kết hợp hai chữ kanji: ⚫︎ 出 (しゅつ - shutsu): "ra, ra khỏi" ⚫︎ 版 (はん - han): "bản in, phiên bản" Ý nghĩa ban đầu là "làm cho bản in xuất hiện".