Nihongo

改版(かいはん、kaihan)
- tái bản

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KAIHAN

改版

かいはん

改版 (かいはん, phiên âm: kaihan) có nghĩa là "tái bản" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:tái bản
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

改版 có nghĩa là "sửa đổi phiên bản" hoặc "xuất bản lại" một tài liệu, ấn phẩm, hoặc phần mềm với những thay đổi, cập nhật hoặc sửa chữa. Nó bao gồm việc xem xét, chỉnh sửa và phát hành một phiên bản mới của một sản phẩm đã có. Nó thường ám chỉ việc thay đổi so với phiên bản trước đó, bao gồm cả việc thêm, bớt, hoặc sửa đổi nội dung, thiết kế, hoặc các tính năng. Từ này thường liên quan đến các ấn phẩm như sách, tạp chí, phần mềm, trang web, v.v., khi chúng được cập nhật hoặc nâng cấp. 改版 có thể là một động từ, danh từ hoặc là một cụm từ tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 教科書の改版 Dịch: Sửa đổi sách giáo khoa ⚫︎ ソフトウェアの[改版]が行われる Dịch: Việc sửa đổi phiên bản của phần mềm được thực hiện. ⚫︎ [改版]されたウェブサイトのデザイン Dịch: Thiết kế trang web đã được sửa đổi.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 改版 khi bạn muốn nói về việc một cái gì đó (ví dụ như sách, phần mềm, v.v.) đã được cập nhật hoặc làm lại, đặc biệt là khi có những thay đổi đáng kể so với phiên bản trước đó. Bạn có thể sử dụng nó trong các tình huống như: ⚫︎ Khi bạn muốn thông báo về một phiên bản mới của một sản phẩm. ⚫︎ Khi bạn muốn mô tả quá trình cập nhật hoặc sửa đổi một tài liệu hoặc sản phẩm. ⚫︎ Khi bạn muốn thảo luận về những thay đổi cụ thể đã được thực hiện trong một phiên bản mới. Bạn có thể sử dụng các dạng sau: 改版します (sẽ được sửa đổi), 改版された (đã được sửa đổi), 改版中 (đang được sửa đổi), v.v.

Cách viết

Từ 改版 được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 改版 ⚫︎ Cách đọc (hiragana): かいはん Không có cách viết khác hoặc biến thể chính nào khác. Okurigana (phần hiragana đi kèm với kanji) thường không thay đổi.

Từ đồng nghĩa

Một số từ đồng nghĩa với 改版 có thể là: ⚫︎ 修正 (しゅうせい): sửa đổi, chỉnh sửa ⚫︎ 更新 (こうしん): cập nhật ⚫︎ 改訂 (かいてい): sửa đổi, hiệu chỉnh (thường dùng cho sách) ⚫︎ アップデート (appudēto): cập nhật (dùng trong ngữ cảnh công nghệ)

Từ trái nghĩa

Một số từ trái nghĩa (ít phổ biến hơn): ⚫︎ 初版 (しょはん): ấn bản đầu tiên (first edition) ⚫︎ 維持 (いじ): duy trì, bảo trì

Ví dụ câu 1

この本は去年に[改版]されました。 ・Bản dịch: Cuốn sách này đã được sửa đổi vào năm ngoái. ・Giải thích: Câu này cho biết cuốn sách đã có một phiên bản mới được cập nhật.

Ví dụ câu 2

新しいソフトウェアは、バグを修正するために[改版]されました。 ・Bản dịch: Phần mềm mới đã được sửa đổi để sửa lỗi. ・Giải thích: Câu này giải thích lý do tại sao phần mềm được cập nhật.

Nguồn gốc

改版 được tạo thành từ hai chữ kanji: ⚫︎ 改 (かい): có nghĩa là sửa đổi, thay đổi, cải tiến. ⚫︎ 版 (はん): có nghĩa là phiên bản, bản in, hoặc bản mẫu. Sự kết hợp này tạo thành một từ có nghĩa là "sửa đổi phiên bản".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud