改訂(かいてい、kaiteい)
- ấn bản sửa đổi
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KAITEI
改訂
かいてい
改訂 (かいてい, phiên âm: kaiteい) có nghĩa là "ấn bản sửa đổi" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | ấn bản sửa đổi |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
改訂改訂 nghĩa là sửa đổi, chỉnh sửa lại, thường dùng để chỉ việc sửa đổi các văn bản, tài liệu, hoặc chương trình, kế hoạch đã có. Nó ám chỉ việc xem xét và điều chỉnh nội dung, cấu trúc hoặc các chi tiết khác để làm cho chúng tốt hơn, phù hợp hơn, hoặc cập nhật hơn. Việc 改訂改訂 có thể liên quan đến việc thêm, bớt, hoặc thay đổi thông tin.
⚫︎教科書を改訂する。 ・Dịch: Sửa đổi sách giáo khoa. ⚫︎契約内容を改訂する。 ・Dịch: Sửa đổi nội dung hợp đồng. ⚫︎プログラムを改訂する。 ・Dịch: Sửa đổi chương trình.
Bạn có thể sử dụng 改訂改訂 trong nhiều tình huống khác nhau, đặc biệt khi bạn muốn diễn đạt hành động sửa đổi các tài liệu, văn bản chính thức hoặc các kế hoạch. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh chuyên nghiệp, học thuật, hoặc trong các thông báo chính thức.
Từ 改訂改訂 được viết bằng chữ Hán. Âm đọc (furigana) là かいてい. Không có cách viết nào khác hoặc biến thể chính của từ này.
⚫︎ 修正(しゅうせい) - Sửa chữa, chỉnh sửa (mang tính khái quát hơn). ⚫︎ 変更(へんこう) - Thay đổi (thường liên quan đến việc thay đổi một phần). ⚫︎ 改善(かいぜん) - Cải thiện.
Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, các từ chỉ việc giữ nguyên hoặc không thay đổi có thể là đối lập: ⚫︎ 維持(いじ) - Duy trì. ⚫︎ 保守(ほしゅ) - Bảo trì, duy trì.
新しい法律の施行に伴い、ガイドラインが改訂された。 ・Bản dịch: Hướng dẫn đã được sửa đổi theo việc thi hành luật mới. ・Giải thích: Câu này cho thấy hướng dẫn đã được cập nhật và điều chỉnh để phù hợp với luật mới.
このマニュアルは、内容が古くなったため、近いうちに改訂される予定です。 ・Bản dịch: Sổ tay này dự kiến sẽ được sửa đổi trong thời gian tới vì nội dung đã lỗi thời. ・Giải thích: Câu này chỉ ra rằng việc sửa đổi là cần thiết để cập nhật thông tin trong sổ tay.
Từ 改訂改訂 được tạo thành từ hai chữ Hán: 改 (cải) nghĩa là sửa đổi, thay đổi, và 訂 (đính) nghĩa là sửa chữa, đính chính.