Nihongo

修正(しゅうせい、shuusei)
- chỉnh sửa

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SHUUSEI

修正

しゅうせい

修正 (しゅうせい, phiên âm: shuusei) có nghĩa là "chỉnh sửa" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:chỉnh sửa
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

修正 (しゅうせい) có nghĩa là sửa chữa, điều chỉnh, hiệu chỉnh, hoặc sửa lại một thứ gì đó. Nó bao gồm việc thay đổi để làm cho nó chính xác hơn, tốt hơn, hoặc phù hợp hơn. 修正 thường được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ việc sửa lỗi trong văn bản đến việc điều chỉnh kế hoạch. 修正 có thể được dùng như một danh từ (sự sửa chữa), hoặc là một động từ (sửa chữa).

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 文章の 修正 Dịch: Sửa chữa bài viết. ⚫︎ 計画を 修正 する Dịch: Điều chỉnh kế hoạch. ⚫︎ データに 修正 を加える Dịch: Thêm sửa chữa vào dữ liệu.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 修正 trong nhiều tình huống khác nhau. Bạn có thể dùng nó khi bạn cần sửa lỗi, cải thiện một cái gì đó, hoặc thay đổi để phù hợp hơn với tình hình. Động từ 修正 (修正する) thường dùng với các tân ngữ chỉ đối tượng cần sửa. Bạn cũng có thể dùng 修正 như một danh từ (修正) để chỉ hành động sửa chữa.

Cách viết

Từ 修正 được viết bằng kanji (修正). Cách đọc là しゅうせい (hiragana). Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (hiragana thêm vào sau kanji) luôn là する khi sử dụng như một động từ (修正する).

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 訂正 (ていせい) - Sửa lại, chỉnh sửa (thường dùng khi sửa lỗi trong văn bản). ⚫︎ 変更 (へんこう) - Thay đổi. ⚫︎ 調整 (ちょうせい) - Điều chỉnh, hiệu chỉnh (thường dùng khi điều chỉnh các thông số). ⚫︎ 改定 (かいてい) - Sửa đổi (ví dụ, luật lệ, quy định).

Từ trái nghĩa

⚫︎ 変更しない - Không thay đổi ⚫︎ 維持 (いじ) - Duy trì, giữ nguyên. ⚫︎ 破棄 (はき) - Hủy bỏ, vứt bỏ.

Ví dụ câu 1

レポートの内容を 修正 しました。 ・Bản dịch: Tôi đã sửa nội dung của báo cáo. ・Giải thích: Ở đây, 修正 (sửa chữa) được dùng để chỉ việc thay đổi nội dung của báo cáo để nó hoàn thiện hơn.

Ví dụ câu 2

この部分に 修正 が必要です。 ・Bản dịch: Phần này cần được sửa chữa. ・Giải thích: Ở đây, 修正 là một danh từ, chỉ sự cần thiết của việc sửa chữa một phần cụ thể.

Nguồn gốc

Từ 修正 được tạo thành từ hai chữ kanji: 修 (しゅう) có nghĩa là sửa chữa, tu sửa, và 正 (せい) có nghĩa là đúng, chính xác. Kết hợp lại, chúng mang ý nghĩa là làm cho đúng, làm cho chính xác hơn.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud