Nihongo

申告(しんこく、shinkoku)
- khai báo

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SHINKOKU

申告

しんこく

申告 (しんこく, phiên âm: shinkoku) có nghĩa là "khai báo" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:khai báo
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

申告しんこく có nghĩa là "khai báo", "trình báo", "tuyên bố". Đây là hành động thông báo chính thức về một thông tin nào đó cho cơ quan có thẩm quyền hoặc tổ chức. ⚫︎ Nó thường liên quan đến các vấn đề pháp lý, tài chính hoặc hành chính. ⚫︎ Mục đích chính là để tuân thủ luật pháp, quy định, hoặc để đảm bảo quyền lợi cá nhân. ⚫︎ Việc 申告する(khai báo) có thể được thực hiện bằng nhiều hình thức khác nhau như điền vào mẫu đơn, nộp hồ sơ, hoặc trình bày bằng lời nói.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 税金の申告 Dịch: Khai báo thuế. ⚫︎ 事件を警察に申告する Dịch: Báo cáo vụ việc cho cảnh sát. ⚫︎ 病気を申告する Dịch: Khai báo bệnh tật.

Cách sử dụng

⚫︎ Dùng khi cần thông báo thông tin quan trọng cho một cơ quan hoặc tổ chức có thẩm quyền. ⚫︎ Thường sử dụng trong các tình huống liên quan đến thuế, hải quan, tai nạn, bệnh tật, hoặc các vấn đề pháp lý khác. ⚫︎ Có thể dùng ở thể ます (masu), thể từ điển, hoặc các thể khác tùy thuộc vào ngữ cảnh và mức độ trang trọng. ⚫︎ Sử dụng các động từ đi kèm như 申告する (khai báo), 申告します (khai báo - thể lịch sự), 申告した (đã khai báo), vv.

Cách viết

⚫︎ Kanji: 申告 ⚫︎ Hiragana: しんこく ⚫︎ Không có cách viết nào khác. Okurigana (hiragana thêm vào sau kanji) luôn là こく (koku).

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 報告 (hōkoku): Báo cáo, trình báo (mang tính chất thông thường hơn, ít trang trọng hơn) ⚫︎ 届け出 (todokedé): Trình báo, nộp đơn (thường dùng trong các thủ tục hành chính) ⚫︎ 表明 (hyōmei): Tuyên bố, biểu thị (thường dùng trong các tuyên bố chính thức)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó là một hành động. Tuy nhiên, hành động "không khai báo" có thể là trái nghĩa, và có thể được diễn đạt bằng các cụm từ như "隠す" (kakusu: giấu) hoặc "黙秘する" (mokuhisuru: giữ im lặng).

Ví dụ câu 1

会社は社員の扶養家族について、毎年年末に申告する必要があります。 ・Bản dịch: Công ty cần khai báo về người phụ thuộc của nhân viên vào cuối năm hàng năm. ・Giải thích: Câu này cho thấy việc 申告 (khai báo) là một nghĩa vụ bắt buộc đối với công ty.

Ví dụ câu 2

もし事故に遭ったら、すぐに警察に申告してください。 ・Bản dịch: Nếu bạn gặp tai nạn, hãy báo cáo ngay cho cảnh sát. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc 申告 (khai báo) trong trường hợp khẩn cấp.

Nguồn gốc

Từ "申" (shin) có nghĩa là "trình bày, báo cáo", và "告" (koku) có nghĩa là "nói, tuyên bố". Ghép hai chữ này lại với nhau để tạo thành hành động 申告 (khai báo).

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud