Nihongo

訴えます(うったえます、uっtaemasu)
- kiện

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

UTTA

訴

うったた

E

え

え

MA

ま

ま

SU

す

す

訴えます (うったえます, phiên âm: uっtaemasu) có nghĩa là "kiện" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N2 Thấp.

Nghĩa:kiện
Cấp độ:N2 Thấp
Từ loại:Động từ (nhóm 2) (下一段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:uっtaemasu

Hiragana:うったえます

Thể lịch sự
(ます形)
うったえます訴えます。sue.
Thể từ điển
(辞書形)
訴えるsue
Thể liên dụng
(て形)
訴えて + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
訴えないnot sue

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
訴えたsued
Thể kết thúc
(終止形)
訴える。sue.
Thể điều kiện
(仮定形)
訴えればif sue
Thể ý chí
(意志形)
訴えよう !let's sue
Thể mệnh lệnh
(命令形)
訴えろ !sue !
Giải thích AI
Ý nghĩa

訴えます có nghĩa là "tố cáo", "kiện", hoặc "kêu gọi". Nó thể hiện hành động đưa ra một yêu cầu chính thức trước pháp luật, hoặc trình bày một vấn đề, một lời kêu gọi đến ai đó hoặc một nhóm người. Nó bao gồm nhiều sắc thái nghĩa khác nhau, từ việc trình bày một lời buộc tội đến việc đưa ra một yêu cầu, hay thậm chí là bày tỏ cảm xúc.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 警察に 犯罪を 訴えます。 Dịch: Tôi sẽ tố cáo tội phạm với cảnh sát. ⚫︎ 国民に平和を 訴えます。 Dịch: Tôi kêu gọi hòa bình với người dân. ⚫︎ 彼女は社長に給料アップを 訴えました。 Dịch: Cô ấy đã yêu cầu tăng lương với giám đốc.

Cách sử dụng

⚫︎ Bạn sử dụng 訴えます khi muốn trình bày một vấn đề lên cơ quan có thẩm quyền (ví dụ: cảnh sát, tòa án), hoặc khi muốn đưa ra một lời kêu gọi, một yêu cầu đến ai đó hoặc một nhóm người. ⚫︎ Nó thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc khi bạn muốn bày tỏ một vấn đề nghiêm trọng. ⚫︎ Bạn có thể sử dụng các cấu trúc như: * ...に訴えます: tố cáo/kêu gọi đến... * 〜を訴えます: tố cáo/kêu gọi về...

Cách viết

⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji 訴 và thêm hiragana えます. * 訴 (tố) có nghĩa là tố cáo, kiện tụng. * えます là phần đuôi của động từ, chỉ thì hiện tại đơn hoặc tương lai. ⚫︎ Không có cách viết nào khác của từ này. ⚫︎ Okurigana luôn là えます.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 告訴 (こくそ): Tố cáo (với cơ quan pháp luật) ⚫︎ 申し立てる (もうしたてる): Nộp đơn, trình bày ⚫︎ 提訴する (ていそする): Khởi kiện ⚫︎ 主張する (しゅちょうする): Khẳng định, tuyên bố ⚫︎ 求める (もとめる): Yêu cầu, đòi hỏi

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nghĩa của từ này rất đa dạng. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, có thể xem xét các từ sau: ⚫︎ 和解する (わかいする): Hòa giải ⚫︎ 見逃す (みのがす): Bỏ qua, tha thứ

Ví dụ câu 1

彼は詐欺で会社を訴えました。 ・Bản dịch: Anh ta đã kiện công ty vì tội lừa đảo. ・Giải thích: Ở đây, 訴え dùng để chỉ hành động kiện tụng chính thức trước tòa.

Ví dụ câu 2

彼女は彼の不誠実さを妻に訴えました。 ・Bản dịch: Cô ấy đã tố cáo sự không chung thủy của anh ta với vợ anh ta. ・Giải thích: Trong trường hợp này, 訴え được dùng để diễn tả việc trình bày một vấn đề về sự không trung thực.

Nguồn gốc

Từ 訴 (tố) có nghĩa là trình bày một sự việc trước một người có thẩm quyền. Từ này bắt nguồn từ chữ Hán và có lịch sử lâu đời trong tiếng Nhật. Phần えます là hậu tố động từ.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud