Nihongo

追求(ついきゅう、tsuikyuu)
- theo đuổi

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TSUIKYUU

追求

ついきゅう

追求 (ついきゅう, phiên âm: tsuikyuu) có nghĩa là "theo đuổi" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:theo đuổi
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

追求 là một động từ trong tiếng Nhật, mang ý nghĩa là theo đuổi, tìm kiếm, hoặc mưu cầu một thứ gì đó một cách kiên trì và bền bỉ. Nó thể hiện hành động nỗ lực để đạt được mục tiêu, lý tưởng, hoặc giá trị nào đó. 追求 có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực khác nhau, từ công việc, học tập, đến tình yêu, ước mơ, hoặc các giá trị tinh thần.

Ví dụ cụ thể

⚫︎夢を追求する ・Dịch: Theo đuổi ước mơ ⚫︎真実を追求する ・Dịch: Theo đuổi sự thật ⚫︎より良い暮らしを追求する ・Dịch: Mưu cầu cuộc sống tốt đẹp hơn

Cách sử dụng

・Trong hội thoại, bạn có thể sử dụng 追求 khi muốn diễn tả hành động tìm kiếm, theo đuổi một mục tiêu cụ thể. ・Nó thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc khi muốn nhấn mạnh sự nghiêm túc, quyết tâm của người nói hoặc đối tượng được nhắc đến. ・Bạn có thể sử dụng các cụm từ như: ~を追求する(theo đuổi cái gì), ~の追求(việc theo đuổi cái gì).

Cách viết

・Từ 追求 được viết bằng chữ Hán. ・Cách viết: 追 (tsui - truy đuổi) + 求 (kyuu - tìm kiếm). ・Cách đọc: ついきゅう (tsui-kyuu) - Hiragana ・Không có cách viết nào khác. Okurigana (phần Hiragana theo sau Kanji) luôn là 求, không có biến thể.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 求める (motomeru): tìm kiếm, mong muốn. ⚫︎ 探求 (tankyuu): tìm tòi, nghiên cứu sâu. ⚫︎ 目指す (mezasu): hướng đến, nhắm đến. ⚫︎ 追い求める (oimotomeru): theo đuổi

Từ trái nghĩa

・放棄 (houki): từ bỏ, vứt bỏ. ・諦める (akirameru): từ bỏ, bỏ cuộc.

Ví dụ câu 1

彼女は長年、研究者として宇宙の謎を追求してきました。 ・Bản dịch: Cô ấy đã theo đuổi những bí ẩn của vũ trụ trong nhiều năm với tư cách là một nhà nghiên cứu. ・Giải thích: Câu này cho thấy sự kiên trì và nỗ lực không ngừng của cô ấy trong việc nghiên cứu.

Ví dụ câu 2

彼は自分の理想を追求するために、会社を辞めました。 ・Bản dịch: Anh ấy đã nghỉ việc để theo đuổi lý tưởng của mình. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh sự quyết tâm của anh ấy trong việc thực hiện ước mơ.

Nguồn gốc

追求 là một từ ghép Hán-Việt. Chữ "追" (tsui) có nghĩa là đuổi theo, còn chữ "求" (kyuu) có nghĩa là tìm kiếm, yêu cầu. Sự kết hợp của hai chữ này tạo nên ý nghĩa là theo đuổi, tìm kiếm một cách tích cực và kiên trì.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud