Nihongo

天の川(あまのがわ、amanogawa)
- dải Ngân Hà

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

AMA

天

あま

NO

の

の

GAWA

川

がわ

天の川 (あまのがわ, phiên âm: amanogawa) có nghĩa là "dải Ngân Hà" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:dải Ngân Hà
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

天の川 có nghĩa là Dải Ngân Hà, một dải ánh sáng mờ nhạt xuất hiện trên bầu trời đêm, được tạo thành từ vô số ngôi sao. Nó giống như một "con sông" ánh sáng trên trời. Tên gọi này có liên quan đến một câu chuyện cổ tích Nhật Bản về hai người yêu nhau, Orihime (織姫, Sao Chức Nữ) và Hikoboshi (彦星, Sao Ngưu Lang), bị chia cắt bởi 天の川.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 夏には、たくさんの星が天の川のように見えます。 ・Dịch: Vào mùa hè, rất nhiều ngôi sao trông giống như Dải Ngân Hà. ⚫︎ 七夕の日は、天の川に願いを込めて短冊を飾ります。 ・Dịch: Vào ngày Thất Tịch, chúng ta trang trí những mảnh giấy nhỏ với những điều ước, hướng về Dải Ngân Hà.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng từ 天の川 khi bạn muốn nói về Dải Ngân Hà. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh thơ mộng, lãng mạn, hoặc liên quan đến thiên văn học và các sự kiện như lễ hội Thất Tịch. Bạn cũng có thể dùng nó khi mô tả bầu trời đêm đầy sao.

Cách viết

⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji: 天の川 ⚫︎ Cách đọc (furigana): あまのがわ ⚫︎ Không có cách viết nào khác phổ biến.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ Ngân Hà (Ngân Hà trong tiếng Việt) ⚫︎ Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, vì 天の川 chỉ một khái niệm cụ thể.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 天の川 chỉ một khái niệm cụ thể.

Ví dụ câu 1

夏の夜空には、美しい天の川が見える。 ・Dịch: Trên bầu trời đêm mùa hè, có thể nhìn thấy Dải Ngân Hà xinh đẹp. ・Giải thích: Câu này đơn giản mô tả vẻ đẹp của Dải Ngân Hà vào mùa hè.

Ví dụ câu 2

彼女は天の川のように輝いている。 ・Dịch: Cô ấy tỏa sáng như Dải Ngân Hà. ・Giải thích: Đây là một phép so sánh ẩn dụ, thể hiện sự rực rỡ của một người.

Nguồn gốc

Tên gọi 天の川 có nguồn gốc từ văn hóa dân gian Nhật Bản, liên quan đến câu chuyện về Orihime và Hikoboshi. "天" (ama) có nghĩa là "trời" hoặc "thiên", "の" (no) là một trợ từ sở hữu, và "川" (kawa) có nghĩa là "sông". Do đó, 天の川 có nghĩa là "con sông trên trời".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud