流れ星(ながれぼし、nagareboshi)
- sao băng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
NAGA
流
なが
RE
れ
れ
BOSHI
星
ぼし
流れ星 (ながれぼし, phiên âm: nagareboshi) có nghĩa là "sao băng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | sao băng |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
流れ星 (nagareboshi) có nghĩa là "sao băng" hoặc "sao sa" trong tiếng Việt. Đây là hiện tượng thiên văn học khi các thiên thạch nhỏ đi vào bầu khí quyển của Trái Đất và bốc cháy, tạo ra vệt sáng trên bầu trời đêm.
⚫︎夜空に流れ星が見えた。 Dịch: Tôi đã nhìn thấy một ngôi sao băng trên bầu trời đêm. ⚫︎流れ星に願い事をすると叶うと信じられています。 Dịch: Người ta tin rằng ước nguyện sẽ thành hiện thực nếu bạn ước khi thấy sao băng. ⚫︎今夜は流れ星がたくさん見えるらしい。 Dịch: Nghe nói đêm nay có rất nhiều sao băng.
Bạn có thể sử dụng từ này khi nói về hiện tượng sao băng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, khi viết về bầu trời đêm, hoặc khi muốn diễn tả sự may mắn, ước nguyện. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh lãng mạn, thơ mộng hoặc khi bạn muốn chia sẻ một khoảnh khắc đặc biệt.
⚫︎ Từ 流れ星 được viết bằng: * Chữ hiragana: ながれぼし * Chữ kanji: 流れ星 (lưu ý: chữ "星" (hoshi) có nghĩa là "sao") ⚫︎ Okurigana (phần hiragana đi kèm với chữ kanji): không có biến thể.
Không có từ đồng nghĩa hoàn hảo, nhưng bạn có thể dùng các từ liên quan để diễn tả ý tương tự: ⚫︎ 星 (hoshi) - ngôi sao (nói chung) ⚫︎ 流星 (ryuusei) - sao băng (cách nói trang trọng hơn)
Không có từ trái nghĩa trực tiếp.
君の願いが流れ星のように叶いますように。 ・Bản dịch: Mong ước của bạn sẽ thành hiện thực như một ngôi sao băng. ・Giải thích: Câu này sử dụng 流れ星 để thể hiện mong ước tốt đẹp cho người khác.
夏休みに流れ星を見に行く予定です。 ・Bản dịch: Tôi dự định sẽ đi xem sao băng vào kỳ nghỉ hè. ・Giải thích: Câu này dùng 流れ星 để nói về một kế hoạch cụ thể.
Từ này được tạo thành từ hai từ ghép lại: 流れ (nagare), có nghĩa là "chảy" hoặc "trôi", và 星 (hoshi), có nghĩa là "sao". Nó mô tả một ngôi sao "trôi" hoặc "chảy" trên bầu trời.