咎めます(とがめます、togamemasu)
- trách mắng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TOGA
咎
とが
ME
め
め
MA
ま
ま
SU
す
す
咎めます (とがめます, phiên âm: togamemasu) có nghĩa là "trách mắng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | trách mắng |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 2) (下一段動詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:togamemasu
Hiragana:とがめます
Thể lịch sự (ます形) | とがめます咎めます。reproach. |
Thể từ điển (辞書形) | 咎めるreproach |
Thể liên dụng (て形) | 咎めて + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 咎めないnot reproach |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 咎めたreproached |
Thể kết thúc (終止形) | 咎める。reproach. |
Thể điều kiện (仮定形) | 咎めればif reproach |
Thể ý chí (意志形) | 咎めよう !let's reproach |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 咎めろ !reproach ! |
Giải thích AI
咎めます có nghĩa là khiển trách, quở trách, trách móc hoặc lên án hành động của ai đó. Nó thể hiện sự không đồng tình hoặc sự phê phán đối với hành vi sai trái hoặc không phù hợp. Hành động 咎め thường đi kèm với cảm giác khó chịu, tức giận, hoặc thất vọng.
⚫︎先生は授業中に騒いでいた生徒を咎めた。 Dịch: Giáo viên đã khiển trách những học sinh ồn ào trong giờ học. ⚫︎彼は嘘をついたことを咎められた。 Dịch: Anh ta đã bị khiển trách vì đã nói dối. ⚫︎上司は部下のミスを厳しく咎めた。 Dịch: Cấp trên đã nghiêm khắc khiển trách sai lầm của cấp dưới.
Bạn có thể sử dụng 咎めます trong nhiều tình huống khác nhau để bày tỏ sự không hài lòng hoặc phê phán một hành động nào đó. ⚫︎ Khi bạn muốn chỉ trích hành vi sai trái của ai đó. ⚫︎ Khi bạn muốn bày tỏ sự bất mãn đối với lỗi lầm hoặc sai sót. ⚫︎ Trong các cuộc trò chuyện trang trọng hoặc không trang trọng. Tuy nhiên, hãy cẩn thận khi sử dụng để tránh làm tổn thương người khác.
Từ này thường được viết bằng kanji 咎 cùng với hiragana めます, tạo thành 咎めます. Không có cách viết nào khác phổ biến. Okurigana (hiragana theo sau kanji) luôn là めます.
⚫︎ 叱る (shikaru): mắng, la rầy ⚫︎ 𠮟る (shikaru): (cách viết khác của 叱る) ⚫︎ 責める (semeru): trách móc, đổ lỗi ⚫︎ 批判する (hihan suru): phê bình, chỉ trích ⚫︎ 非難する (hinan suru): khiển trách, lên án
⚫︎ 褒める (homeru): khen ngợi, tán dương ⚫︎ 許す (yurusu): tha thứ, bỏ qua ⚫︎ 容認する (younin suru): chấp nhận, cho phép
彼は遅刻したことを上司に咎められた。 ・Bản dịch: Anh ta bị sếp khiển trách vì đi muộn. ・Giải thích: Câu này cho thấy người đàn ông bị khiển trách vì hành vi đi muộn, một hành vi không phù hợp trong môi trường làm việc.
警察は犯罪者を咎めた。 ・Bản dịch: Cảnh sát đã khiển trách tội phạm. ・Giải thích: Câu này minh họa việc cảnh sát sử dụng 咎める để chỉ trích và xử lý những người phạm tội.
Chữ kanji 咎 có nghĩa là "tội lỗi", "lỗi lầm" hoặc "trách nhiệm". Nó biểu thị sự sai trái hoặc sự không hoàn hảo. Việc thêm hậu tố めます (một dạng của động từ) làm cho nó trở thành một động từ hành động, có nghĩa là "khiển trách" hoặc "trách móc" một hành động hoặc hành vi sai trái.