食べ放題(たべほうだい、tabehoudai)
- ăn thoải mái
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TA
食
た
BE
べ
べ
HOUDAI
放題
ほうだい
食べ放題 (たべほうだい, phiên âm: tabehoudai) có nghĩa là "ăn thoải mái" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | ăn thoải mái |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
食べ放題 nghĩa là "ăn thỏa thích", "ăn no nê" hoặc "ăn buffet". Đây là một hình thức kinh doanh trong đó khách hàng trả một khoản phí cố định để có thể ăn bao nhiêu tùy thích trong một khoảng thời gian nhất định.
⚫︎焼肉食べ放題 Dịch: Ăn thịt nướng thỏa thích ⚫︎寿司食べ放題 Dịch: Ăn sushi thỏa thích ⚫︎ケーキ食べ放題 Dịch: Ăn bánh ngọt thỏa thích
⚫︎ Bạn có thể sử dụng 食べ放題 khi muốn nói về một nhà hàng, quán ăn, hoặc sự kiện mà bạn có thể ăn thoải mái trong một giới hạn thời gian nhất định. ⚫︎ Thường được sử dụng trong các tình huống ăn uống, khi bạn muốn chỉ ra rằng bạn có thể ăn bao nhiêu tùy thích. ⚫︎ Luôn sử dụng với danh từ để chỉ loại thức ăn được phục vụ kiểu 食べ放題.
⚫︎ Được viết bằng Kanji và Hiragana: 食べ放題 ⚫︎ Không có cách viết nào khác thông dụng. ⚫︎ Okurigana (hiragana) luôn là 放題.
⚫︎ バイキング (baikingu) - buffet, nhưng thường chỉ loại buffet của phương Tây. ⚫︎ ビュッフェ (byuffe) - buffet (từ mượn tiếng Pháp)
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó tập trung vào khái niệm ăn không giới hạn. Tuy nhiên, có thể xem xét các từ liên quan đến việc giới hạn số lượng thức ăn, ví dụ như: ⚫︎ 定食 (teishoku) - suất ăn cố định.
このレストランは寿司の食べ放題があります。 ・Bản dịch: Nhà hàng này có buffet sushi. ・Giải thích: Câu này cho biết nhà hàng cung cấp dịch vụ buffet sushi.
今日は友達と焼肉の食べ放題に行きました。 ・Bản dịch: Hôm nay tôi đã đi ăn thịt nướng buffet với bạn. ・Giải thích: Câu này kể về việc đi ăn thịt nướng thỏa thích.
食べ放題 được tạo thành từ động từ 食べる (taberu - ăn) và hậu tố 放題 (houdai). 放題 có nghĩa là "tự do", "thoải mái", hay "không giới hạn". Vì vậy, 食べ放題 có nghĩa là "ăn không giới hạn" hoặc "ăn thoải mái".