Nihongo

不作(ふさく、fusaku)
- mất mùa

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

FUSAKU

不作

ふさく

不作 (ふさく, phiên âm: fusaku) có nghĩa là "mất mùa" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:mất mùa
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

不作 có nghĩa là mùa màng thất bát, thu hoạch kém, hoặc không đạt kết quả mong muốn. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến nông nghiệp, nhưng cũng có thể được dùng một cách ẩn dụ để chỉ sự thất bại trong các lĩnh vực khác.

Ví dụ cụ thể

⚫︎今年は米の不作だった。 Dịch: Năm nay, mùa màng lúa gạo thất bát. ⚫︎経済不作 Dịch: Suy thoái kinh tế.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 不作 khi muốn diễn đạt tình trạng thu hoạch kém trong nông nghiệp do thời tiết xấu hoặc các yếu tố khác. Nó cũng có thể được dùng để nói về sự thất bại trong kinh doanh, nghệ thuật, hoặc bất kỳ lĩnh vực nào khác mà kết quả không như mong đợi.

Cách viết

不作 được viết bằng kanji (漢字): 不作。 Cách đọc (hiragana) là ふさく。 Không có cách viết nào khác cho từ này.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 凶作 (きょうさく): mùa màng thất bát (từ đồng nghĩa phổ biến nhất). ⚫︎ 収穫減 (しゅうかくげん): giảm sản lượng.

Từ trái nghĩa

⚫︎ 豊作 (ほうさく): mùa màng bội thu. ⚫︎ 豊漁 (ほうりょう): bội thu (đối với thủy sản).

Ví dụ câu 1

この夏の異常気象で、野菜が不作になるかもしれない。 ・Bản dịch: Do thời tiết bất thường vào mùa hè này, rau có thể bị mất mùa. ・Giải thích: Câu này cho thấy ảnh hưởng của thời tiết xấu đến việc trồng trọt và có thể dẫn đến 不作.

Ví dụ câu 2

あの映画は興行的に不作だった。 ・Bản dịch: Bộ phim đó đã thất bại về mặt doanh thu. ・Giải thích: Trong trường hợp này, 不作 được sử dụng một cách ẩn dụ để chỉ sự thất bại của một bộ phim về mặt doanh thu.

Nguồn gốc

Từ "不作" (ふさく) có thể được phân tích như sau: chữ "不" (fu) có nghĩa là "không" hoặc "chưa". Chữ "作" (saku) có nghĩa là "làm ra", "sản xuất", hoặc "mùa màng". Vì vậy, 不作 có nghĩa đen là "không có sản lượng" hoặc "mùa màng không tốt".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud