不作(ふさく、fusaku)
- mất mùa
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
FUSAKU
不作
ふさく
不作 (ふさく, phiên âm: fusaku) có nghĩa là "mất mùa" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | mất mùa |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
FUSAKU
不作
ふさく
不作 (ふさく, phiên âm: fusaku) có nghĩa là "mất mùa" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | mất mùa |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |