豊作(ほうさく、housaku)
- được mùa
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HOUSAKU
豊作
ほうさく
豊作 (ほうさく, phiên âm: housaku) có nghĩa là "được mùa" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | được mùa |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HOUSAKU
豊作
ほうさく
豊作 (ほうさく, phiên âm: housaku) có nghĩa là "được mùa" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | được mùa |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |