Nihongo

豊作(ほうさく、housaku)
- được mùa

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

HOUSAKU

豊作

ほうさく

豊作 (ほうさく, phiên âm: housaku) có nghĩa là "được mùa" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:được mùa
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

豊作 (ほうさく) có nghĩa là một vụ mùa bội thu, một mùa màng thu hoạch được nhiều, hoặc sản lượng nông nghiệp cao hơn mức bình thường. Nó thể hiện sự thành công trong việc trồng trọt và thu hoạch nông sản. Nó cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự thành công, kết quả tốt đẹp trong các lĩnh vực khác.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 今年は米が豊作]だ Dịch: Năm nay, lúa được mùa. ⚫︎ リンゴが豊作]で、値段が安くなっている Dịch: Táo được mùa nên giá rẻ hơn. ⚫︎ 彼の映画は批評家から豊作]と評価された Dịch: Bộ phim của anh ấy đã được các nhà phê bình đánh giá là thành công.

Cách sử dụng

Bạn có thể dùng 豊作 khi muốn nói về: ⚫︎ Việc thu hoạch một lượng lớn nông sản, hoa quả. ⚫︎ Kết quả tốt đẹp trong một lĩnh vực nào đó. ⚫︎ Trong các cuộc trò chuyện về nông nghiệp, kinh tế, hoặc khi thảo luận về kết quả đạt được.

Cách viết

⚫︎ Chữ viết: Kanji: 豊作, Hiragana: ほうさく. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. ⚫︎ Okurigana không thay đổi.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 実り (minori): Sự thu hoạch, kết quả. ⚫︎ 収穫 (shuukaku): Thu hoạch. ⚫︎ 大漁 (tairyou): Bội thu (dùng cho việc đánh bắt cá).

Từ trái nghĩa

⚫︎ 不作 (fusaku): Mất mùa, vụ mùa thất bát. ⚫︎ 凶作 (kyousaku): Mất mùa, vụ mùa kém.

Ví dụ câu 1

今年はジャガイモが豊作]で、たくさん収穫できた ⚫︎ Bản dịch: Năm nay khoai tây được mùa nên thu hoạch được rất nhiều. ⚫︎ Giải thích: Câu này cho thấy vụ mùa khoai tây bội thu.

Ví dụ câu 2

このゲームは豊作]で、多くのプレイヤーに喜ばれた ⚫︎ Bản dịch: Trò chơi này thành công và được nhiều người chơi yêu thích. ⚫︎ Giải thích: Câu này sử dụng 豊作 theo nghĩa bóng để chỉ sự thành công của một trò chơi.

Nguồn gốc

Từ này được tạo thành từ chữ 豊 (hō) có nghĩa là "giàu có, phong phú" và chữ 作 (saku) có nghĩa là "sản xuất, vụ mùa". Vì vậy, 豊作 nghĩa đen là "vụ mùa phong phú".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud