Nihongo

い形容詞(いけいようし、ikeいyoushi)
- tính từ đuôi-i

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

I

い

い

KEIYOUSHI

形容詞

けいようし

い形容詞 (いけいようし, phiên âm: ikeいyoushi) có nghĩa là "tính từ đuôi-i" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.

Nghĩa:tính từ đuôi-i
Cấp độ:N3 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

い形容詞 (I-keiyoushi) là một loại tính từ trong tiếng Nhật. い形容詞 có đặc điểm nhận dạng là luôn kết thúc bằng âm い (i) khi ở dạng cơ bản. Chúng dùng để mô tả đặc điểm, tính chất của danh từ.

Ví dụ cụ thể

⚫︎大きい家 Dịch: Ngôi nhà to lớn ⚫︎新しい車 Dịch: Chiếc xe mới ⚫︎暑い夏 Dịch: Mùa hè nóng nực

Cách sử dụng

い形容詞 được dùng để bổ nghĩa cho danh từ. Chúng đứng trước danh từ để mô tả hoặc sau cấu trúc "danh từ wa い形容詞 desu" để diễn tả trạng thái. Khi chia động từ, い形容詞 thay đổi đuôi い (i) và thêm các hậu tố khác nhau tùy theo thì, thể và mức độ lịch sự.

Cách viết

い形容詞 thường được viết bằng hiragana và kanji. Ví dụ: ⚫︎ 大きい (ookii - to lớn) – chữ kanji: 大 ⚫︎ 新しい (atarashii - mới) – chữ kanji: 新 ⚫︎ 暑い (atsui - nóng) – chữ kanji: 暑 Một số い形容詞 không có kanji và chỉ được viết bằng hiragana. Okurigana (phần hiragana đi sau kanji) thường không có biến đổi.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương, vì mỗi い形容詞 mang ý nghĩa cụ thể khác nhau. Tuy nhiên, các từ tương tự có thể dùng để diễn tả cùng một đặc tính.

Từ trái nghĩa

Phụ thuộc vào い形容詞 cụ thể. Ví dụ: ⚫︎ 大きい (to lớn) – Trái nghĩa: 小さい (chiisai - nhỏ bé) ⚫︎ 新しい (mới) – Trái nghĩa: 古い (furui - cũ) ⚫︎ 暑い (nóng) – Trái nghĩa: 寒い (samui - lạnh)

Ví dụ câu 1

この本は面白いです。 ・Bản dịch: Cuốn sách này thú vị. ・Giải thích: 面白い (omoshiroi - thú vị) là một い形容詞. Câu này diễn tả đặc điểm của cuốn sách.

Ví dụ câu 2

あの店は美味しい食べ物があります。 ・Bản dịch: Quán đó có đồ ăn ngon. ・Giải thích: 美味しい (oishii - ngon) là một い形容詞. Câu này miêu tả đặc điểm của đồ ăn.

Nguồn gốc

Từ "い形容詞" (I-keiyoushi) có nguồn gốc từ việc phân loại các tính từ trong ngữ pháp tiếng Nhật dựa trên hình thái và cách chia động từ của chúng. Chữ "い" (i) đến từ việc các tính từ này kết thúc bằng âm い (i) ở dạng cơ bản.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud