不潔な(ふけつな、fuketsuna)
- không sạch sẽ
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
FUKETSU
不潔
ふけつ
NA
な
な
不潔な (ふけつな, phiên âm: fuketsuna) có nghĩa là "không sạch sẽ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | không sạch sẽ |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Tính từ Na (ナ形容詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | ふけつな不潔な |
Thể lịch sự (丁寧形) | 不潔です。 |
Thể liên dụng (連用形) | 不潔に + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 不潔じゃない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 不潔だった |
Thể kết thúc (終止形) | 不潔だ。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 不潔ならば |
Thể Danh từ (名詞形) | 不潔さ |
Giải thích AI
不潔な có nghĩa là bẩn thỉu, ô uế, không sạch sẽ, hoặc không hợp vệ sinh. Từ này thường được dùng để mô tả những thứ không đảm bảo về mặt vệ sinh, có thể gây ra bệnh tật hoặc khó chịu. Nó có thể áp dụng cho người, đồ vật, địa điểm, hoặc tình trạng.
⚫︎ 不潔な手で食べ物を触らないでください。 Dịch: Xin đừng chạm vào thức ăn bằng tay bẩn. ⚫︎ この部屋は不潔なので、掃除する必要があります。 Dịch: Căn phòng này bẩn nên cần phải dọn dẹp. ⚫︎ 不潔な水は飲まないように。 Dịch: Đừng uống nước bẩn.
⚫︎ Sử dụng 不潔な trong các tình huống cần mô tả sự bẩn thỉu, ô uế. ⚫︎ Thường được dùng trong văn nói và văn viết, đặc biệt là khi nói về vệ sinh, sức khỏe. ⚫︎ Có thể dùng để phê phán, cảnh báo, hoặc mô tả một tình trạng cụ thể.
⚫︎ Được viết bằng chữ Hán 不潔な, hoặc hiragana ふけつな. ⚫︎ Chữ Hán: 不(ふ - không)+ 潔(けつ - sạch sẽ, trong sạch)+ trợ từ đuôi な(na - tính từ đuôi na). ⚫︎ Không có cách viết nào khác.
⚫︎ 汚い(きたない - bẩn thỉu) ⚫︎ 汚れた(よごれた - bị bẩn) ⚫︎ 不衛生な(ふえいせいな - không hợp vệ sinh) ⚫︎ 不浄な(ふじょうな - ô uế, không trong sạch)
⚫︎ 清潔な(せいけつな - sạch sẽ) ⚫︎ きれいな(きれいな - đẹp, sạch) ⚫︎ 衛生的な(えいせいてきな - hợp vệ sinh)
不潔な場所には病原菌がたくさんいる可能性があります。 ・Bản dịch: Những nơi bẩn thỉu có khả năng chứa nhiều mầm bệnh. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh mối liên hệ giữa sự bẩn thỉu và nguy cơ mắc bệnh.
そのレストランは[不潔な]キッチンで有名です。 ・Bản dịch: Nhà hàng đó nổi tiếng với căn bếp bẩn. ・Giải thích: Mô tả nhà hàng có vấn đề về vệ sinh, thường là mang nghĩa tiêu cực.
不潔な được tạo thành từ chữ Hán. Chữ 不 có nghĩa là "không" hoặc "không có", và chữ 潔 có nghĩa là "sạch sẽ". Ghép lại, chúng mang ý nghĩa là "không sạch sẽ".