不潔な(ふけつな、fuketsuna)
- không sạch sẽ
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
FUKETSU
不潔
ふけつ
NA
な
な
不潔な (ふけつな, phiên âm: fuketsuna) có nghĩa là "không sạch sẽ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | không sạch sẽ |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Tính từ Na (ナ形容詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | ふけつな不潔な |
Thể lịch sự (丁寧形) | 不潔です。 |
Thể liên dụng (連用形) | 不潔に + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 不潔じゃない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 不潔だった |
Thể kết thúc (終止形) | 不潔だ。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 不潔ならば |
Thể Danh từ (名詞形) | 不潔さ |