裁判(さいばん、saiban)
- xét xử
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SAIBAN
裁判
さいばん
裁判 (さいばん, phiên âm: saiban) có nghĩa là "xét xử" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.
| Nghĩa: | xét xử |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
裁判 là một từ tiếng Nhật có nghĩa là "xét xử", "tòa án" hoặc "phiên tòa". Nó dùng để chỉ quá trình giải quyết tranh chấp pháp lý trước tòa án, bao gồm việc xem xét bằng chứng, nghe lời khai, và đưa ra phán quyết. Từ này bao gồm các 裁判裁判裁判裁判 trong các phiên tòa dân sự, hình sự và hành chính.
⚫︎ 彼は殺人罪で裁判にかけられた。 Dịch: Anh ta bị đưa ra xét xử vì tội giết người. ⚫︎ 裁判の結果、彼は無罪とされた。 Dịch: Kết quả của phiên tòa, anh ta được tuyên trắng án. ⚫︎ その事件は今裁判中です。 Dịch: Vụ việc đó hiện đang được đưa ra xét xử.
Bạn có thể sử dụng từ 裁判 trong nhiều ngữ cảnh liên quan đến pháp luật. Nó được dùng khi bạn muốn nói về: ⚫︎ Quá trình một vụ kiện được đưa ra tòa. ⚫︎ Kết quả của một phiên tòa. ⚫︎ Tòa án nói chung (trong một số trường hợp). Bạn có thể sử dụng từ này trong các cuộc trò chuyện, tin tức, tài liệu pháp lý, v.v.
Từ 裁判 được viết bằng kanji là 裁判. Cách viết bằng hiragana là さいばん. Không có cách viết nào khác ngoài hai cách này. Okurigana (hiragana thêm vào sau kanji) luôn là ばん.
⚫︎ 公判 (こうはん - kōhan): Phiên tòa xét xử (thường dùng trong bối cảnh hình sự). ⚫︎ 審理 (しんり - shinri): Sự xét xử, việc điều tra (trong tòa án). ⚫︎ 訴訟 (そしょう - soshō): Vụ kiện, sự kiện tụng.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 裁判 là một khái niệm. Tuy nhiên, bạn có thể nói về việc "không cần thiết phải xét xử" hoặc "giải quyết bên ngoài tòa án" chẳng hạn. ⚫︎ 和解 (わかい - wakai): Hòa giải.
彼は裁判で証拠を提出した。 ・Bản dịch: Anh ta đã trình bày bằng chứng tại phiên tòa. ・Giải thích: Câu này sử dụng 裁判 để chỉ bối cảnh một phiên tòa đang diễn ra, nơi bằng chứng được đưa ra để hỗ trợ vụ kiện.
その会社は裁判で敗訴した。 ・Bản dịch: Công ty đó đã thua kiện trong phiên tòa. ・Giải thích: Câu này cho thấy kết quả của phiên tòa, trong đó công ty không thành công trong việc bảo vệ vụ kiện của mình.
Từ 裁判 là sự kết hợp của hai chữ kanji: 裁 (sai) nghĩa là "xét xử", "phán quyết"; và 判 (ban) nghĩa là "phán đoán", "sự phán xét". Do đó, 裁判 có nghĩa là "sự phán xét của toà án".