Nihongo

ステップ(すてっぷ、suteっpu)
- bước

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SUTEPPU

ステップ

すてっぷぷ

ステップ (すてっぷ, phiên âm: suteっpu) có nghĩa là "bước" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:bước
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

ステップ là một từ mượn trong tiếng Nhật, có nghĩa là "bước" hoặc "giai đoạn". Nó thường được sử dụng để chỉ một bước đi, một giai đoạn trong quá trình hoặc một mức độ. Nó có thể là một bước chân thực tế hoặc một bước theo nghĩa bóng. Từ này có thể được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

Ví dụ cụ thể

⚫︎一歩ステップ進む。 ・Dịch: Tiến lên một bước. ⚫︎次のステップに進む。 ・Dịch: Tiến đến giai đoạn tiếp theo. ⚫︎ステップを踏む。 ・Dịch: Thực hiện các bước (theo nghĩa bóng, ví dụ trong một kế hoạch).

Cách sử dụng

Từ ステップ được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau. Bạn có thể dùng nó khi nói về: ⚫︎Các bước di chuyển vật lý (bước chân). ⚫︎Các giai đoạn trong một quá trình (ví dụ: các giai đoạn phát triển). ⚫︎Các mức độ hoặc cấp bậc (ví dụ: các cấp độ trong trò chơi). ⚫︎Các bước trong một kế hoạch, quy trình (ví dụ: các bước để đạt được mục tiêu). Tùy vào ngữ cảnh mà nghĩa của ステップ sẽ thay đổi, nhưng ý chính vẫn là chỉ sự chuyển động, sự tiến triển, hoặc một phần của một quá trình.

Cách viết

Từ ステップ được viết bằng katakana: ステップ. Vì là từ mượn nên nó thường không có cách viết bằng kanji. Việc sử dụng katakana giúp người đọc nhận biết ngay đây là một từ mượn từ tiếng nước ngoài (tiếng Anh trong trường hợp này). Không có biến thể okurigana.

Từ đồng nghĩa

Một số từ đồng nghĩa với ステップ, tùy thuộc vào ngữ cảnh: ⚫︎歩 (ある)み - "bước đi" (hành động). ⚫︎段階 (だんかい) - "giai đoạn". ⚫︎レベル - "level" (mức độ, cấp độ), thường dùng trong trò chơi hoặc hệ thống phân loại. ⚫︎工程 (こうてい) - "quy trình, công đoạn". ⚫︎手順 (てじゅん) - "trình tự, các bước".

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp nào cho ステップ vì nó phụ thuộc vào ngữ cảnh sử dụng. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các từ thể hiện sự dừng lại, lùi lại, hoặc không có sự thay đổi: ⚫︎停止 (ていし) - "dừng lại". ⚫︎後退 (こうたい) - "lùi lại". ⚫︎現状維持 (げんじょういじ) - "giữ nguyên hiện trạng".

Ví dụ câu 1

目標達成のために、まずは第一ステップを踏み出しましょう。 ・Bản dịch: Để đạt được mục tiêu, trước tiên chúng ta hãy bắt đầu với bước đầu tiên. ・Giải thích: Câu này sử dụng ステップ để chỉ "bước" đầu tiên trong quá trình đạt mục tiêu.

Ví dụ câu 2

このゲームは全部で三つのステップがあります。 ・Bản dịch: Trò chơi này có tổng cộng ba giai đoạn. ・Giải thích: Ở đây, ステップ được dùng để chỉ "giai đoạn" trong một trò chơi.

Nguồn gốc

Từ ステップ có nguồn gốc từ tiếng Anh "step", có nghĩa là "bước" hoặc "giai đoạn". Nó được vay mượn và sử dụng trong tiếng Nhật thông qua quá trình giao thoa văn hóa.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud