Nihongo

ジャンプ(ジャンプ、janpu)
- nhảy

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

JA

ジャ

ジャ

N

ン

ン

PU

プ

プ

ジャンプ (ジャンプ, phiên âm: janpu) có nghĩa là "nhảy" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:nhảy
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

ジャンプ là một từ mượn từ tiếng Anh, có nghĩa là "nhảy" hoặc "bật lên". Nó có thể chỉ hành động nhảy đơn giản hoặc việc vượt qua một chướng ngại vật bằng cách nhảy.

Ví dụ cụ thể

⚫︎高いところからジャンプする。 ・Dịch: Nhảy từ chỗ cao xuống. ⚫︎ハードルをジャンプする。 ・Dịch: Nhảy qua rào cản. ⚫︎このゲームは、ジャンプが重要だ。 ・Dịch: Việc nhảy rất quan trọng trong trò chơi này.

Cách sử dụng

⚫︎Sử dụng ジャンプ khi bạn muốn diễn tả hành động nhảy. ⚫︎Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ thể thao, trò chơi đến các tình huống hàng ngày. ⚫︎Thường được sử dụng trong văn nói, ít phổ biến trong văn viết trang trọng.

Cách viết

⚫︎Được viết bằng katakana: ジャンプ. ⚫︎Không có cách viết bằng kanji cho từ này. ⚫︎Không có sự thay đổi trong okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎跳ぶ (tobu): Nhảy (động từ thuần Nhật). ⚫︎飛び跳ねる (tobihaneru): Nhảy nhót.

Từ trái nghĩa

⚫︎Tuy không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng có thể dùng các từ chỉ hành động di chuyển khác như "đi" (行く - iku), "chạy" (走る - hashiru) để đối lập với "nhảy".

Ví dụ câu 1

彼は驚いて、大きくジャンプした。 ・Bản dịch: Anh ấy giật mình và nhảy lên. ・Giải thích: Diễn tả hành động nhảy lên do ngạc nhiên.

Ví dụ câu 2

子供たちは公園で楽しそうにジャンプしていた。 ・Bản dịch: Những đứa trẻ đã vui vẻ nhảy nhót trong công viên. ・Giải thích: Mô tả niềm vui khi chơi đùa và nhảy nhót của trẻ em.

Nguồn gốc

Từ "jump" trong tiếng Anh.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud