Nihongo

周期しゅうきshuuki
- chu kỳ

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SHUUKI

しゅ

周期 (しゅうき, phiên âm: shuuki) có nghĩa là "chu kỳ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.

Nghĩa:chu kỳ
Cấp độ:N3 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI

Giải thích AI

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud