Nihongo

周期(しゅうき、shuuki)
- chu kỳ

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SHUUKI

周期

しゅうき

周期 (しゅうき, phiên âm: shuuki) có nghĩa là "chu kỳ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.

Nghĩa:chu kỳ
Cấp độ:N3 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

周期 (しゅうき - shūki) có nghĩa là "chu kỳ" hoặc "giai đoạn lặp lại" trong tiếng Việt. Nó đề cập đến một khoảng thời gian hoặc một quá trình diễn ra lặp đi lặp lại một cách đều đặn. Nó có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực khác nhau, từ khoa học tự nhiên, xã hội, đến các hoạt động hàng ngày.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 月の周期 ・Bản dịch: Chu kỳ mặt trăng. ⚫︎ 地震の発生周期 ・Bản dịch: Chu kỳ xảy ra động đất. ⚫︎ 生理の周期 ・Bản dịch: Chu kỳ kinh nguyệt.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 周期 để nói về các hiện tượng lặp đi lặp lại theo thời gian. Nó thích hợp trong các cuộc thảo luận học thuật, khoa học, hoặc trong các tình huống cần sự chính xác về thời gian và các chu kỳ.

Cách viết

Từ 周期 được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 周期 ⚫︎ Hiragana: しゅうき Không có cách viết nào khác thông dụng cho từ này.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ サイクル (saikuru): chu kỳ (từ mượn tiếng Anh). ⚫︎ 期間 (kikan): thời kỳ, giai đoạn. ⚫︎ 時期 (jiki): thời điểm, giai đoạn. (Lưu ý: các từ trên có thể không hoàn toàn đồng nghĩa trong mọi ngữ cảnh.)

Từ trái nghĩa

Khó có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng có thể hiểu theo hướng ngược lại, ví dụ như: ⚫︎ 一回性 (ikkai-sei): tính chất một lần (tức là không lặp lại).

Ví dụ câu 1

この植物は、一年[周期]で花を咲かせます。 ・Bản dịch: Loài thực vật này nở hoa theo [chu kỳ] một năm. ・Giải thích: Câu này mô tả chu kỳ nở hoa hàng năm của một loài thực vật.

Ví dụ câu 2

この研究では、太陽活動の周期]を調べています。 ・Bản dịch: Trong nghiên cứu này, chúng tôi đang nghiên cứu về [chu kỳ] hoạt động của Mặt Trời. ・Giải thích: Câu này nói về việc nghiên cứu các chu kỳ của hoạt động mặt trời.

Nguồn gốc

Từ 周期 được tạo thành từ hai chữ kanji: ⚫︎ 周 (shū): chu, vòng, xung quanh. ⚫︎ 期 (ki): kỳ, thời kỳ, giai đoạn. Ghép lại để tạo thành ý nghĩa "giai đoạn lặp lại" hoặc "chu kỳ".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud