Nihongo

グラム(グラム、guramu)
- gram

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

GU

グ

グ

RA

ラ

ラ

MU

ム

ム

グラム (グラム, phiên âm: guramu) có nghĩa là "gram" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:gram
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

グラム là một đơn vị đo lường khối lượng trong hệ mét, tương đương với một phần nghìn của một kilogam (1/1000 kg). Nó được sử dụng để đo lường khối lượng của các vật thể nhỏ.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ リンゴは200グラムです。 ・Bản dịch: Quả táo nặng 200 gram. ⚫︎ このケーキは500グラム入りです。 ・Bản dịch: Bánh này có trọng lượng 500 gram. ⚫︎ 砂糖を100グラム入れてください。 ・Bản dịch: Xin vui lòng cho 100 gram đường vào.

Cách sử dụng

Bạn sử dụng グラム khi muốn đo lường hoặc chỉ ra khối lượng của một vật thể nhỏ. Nó thường được sử dụng trong nấu ăn, làm bánh, trong các phép đo khoa học, hoặc khi mua các mặt hàng được bán theo trọng lượng. Bạn có thể sử dụng nó sau một con số để chỉ rõ khối lượng.

Cách viết

グラム được viết bằng katakana. Không có cách viết nào khác.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Nhật. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các đơn vị đo lường khác để thay thế, chẳng hạn như キログラム (kilogram) nếu khối lượng lớn hơn.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó là một đơn vị đo lường.

Ví dụ câu 1

この薬は1回に0.5グラム服用します。 ・Bản dịch: Uống 0.5 gram thuốc này mỗi lần. ・Giải thích: Câu này sử dụng グラム để chỉ định liều lượng thuốc.

Ví dụ câu 2

肉を300グラム買いました。 ・Bản dịch: Tôi đã mua 300 gram thịt. ・Giải thích: Câu này sử dụng グラム để chỉ khối lượng thịt đã mua.

Nguồn gốc

グラム có nguồn gốc từ tiếng Pháp "gramme".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud