Nihongo

通貨つうかtsuuka
- tiền tệ

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TSUUKA

通貨 (つうか, phiên âm: tsuuka) có nghĩa là "tiền tệ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.

Nghĩa:tiền tệ
Cấp độ:N3 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI

Giải thích AI

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud