話題(わだい、wadai)
- chủ đề
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
WADAI
話題
わだい
話題 (わだい, phiên âm: wadai) có nghĩa là "chủ đề" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | chủ đề |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
話題, được phát âm là わだい (wadai), có nghĩa là "chủ đề", "đề tài", "vấn đề" hoặc "câu chuyện". Nó chỉ một đối tượng cụ thể mà người ta đang thảo luận, nói chuyện hoặc quan tâm đến. 話題 có thể là một sự kiện, một chủ đề thảo luận, một vấn đề đang được quan tâm, hoặc bất cứ điều gì mà người nói muốn tập trung vào.
⚫︎ 今日の話題は環境問題です。 ・Bản dịch: Chủ đề hôm nay là vấn đề môi trường. ⚫︎ 彼女の小説は、luôn là một 話題 nóng hổi trong giới văn học. ・Bản dịch: Tiểu thuyết của cô ấy luôn là một đề tài nóng hổi trong giới văn học. ⚫︎ あの映画は、話題になりました。 ・Bản dịch: Bộ phim đó đã trở thành một đề tài được nhiều người quan tâm.
⚫︎ Bạn có thể sử dụng 話題 trong nhiều tình huống khác nhau, từ cuộc trò chuyện thông thường đến các bài phát biểu trang trọng. ⚫︎ Bạn có thể dùng nó để bắt đầu một cuộc trò chuyện bằng cách giới thiệu một 話題, hoặc để chuyển sang một 話題 mới. ⚫︎ Nó cũng được sử dụng để chỉ ra một vấn đề hoặc sự kiện cụ thể mà bạn muốn thảo luận. ⚫︎ Khi bạn muốn nhấn mạnh rằng một điều gì đó là đáng quan tâm, bạn cũng có thể dùng 話題.
⚫︎ Từ 話題 thường được viết bằng kanji: 話題. ⚫︎ Cách đọc (furigana) cho 話題 là わだい (wadai). ⚫︎ Không có cách viết nào khác phổ biến cho từ này.
⚫︎ テーマ (teema) - chủ đề, đề tài (thường dùng cho các bài luận, bài nghiên cứu...) ⚫︎ テーマ có nguồn gốc từ tiếng Anh (theme) ⚫︎ トピック (topikku) - chủ đề (trong một cuộc trò chuyện, bài viết...) ⚫︎ トピック có nguồn gốc từ tiếng Anh (topic) ⚫︎ 議題 (ぎだい - gidai) - vấn đề, nghị trình (trong cuộc họp...) ⚫︎ 論点 (ろんてん - ronten) - điểm tranh luận, điểm thảo luận
Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho 話題. Tuy nhiên, bạn có thể xem xét các từ liên quan đến việc "không có gì để nói" hoặc "không quan tâm" để diễn đạt ý đối lập. Ví dụ: ⚫︎ Không có gì đặc biệt (sẽ không tạo thành một 話題): 特にありません (toku ni arimasen) ⚫︎ Không quan tâm: 興味がない (kyoumi ga nai)
最近、どんな話題に興味がありますか? ・Bản dịch: Gần đây bạn quan tâm đến chủ đề nào? ・Giải thích: Câu hỏi này dùng để hỏi về những vấn đề hoặc chủ đề mà người khác đang quan tâm.
そのレストランは、話題の新しいメニューがあります。 ・Bản dịch: Nhà hàng đó có một thực đơn mới đang là chủ đề được bàn tán. ・Giải thích: Câu này chỉ ra rằng thực đơn mới của nhà hàng là một chủ đề được nhiều người quan tâm và thảo luận.
Từ 話題 được cấu tạo từ hai chữ Hán: ⚫︎ 話 (wa): nói chuyện, câu chuyện, lời nói ⚫︎ 題 (dai): tiêu đề, chủ đề Ghép hai chữ này lại tạo thành ý nghĩa "chủ đề" hoặc "đề tài" mà chúng ta biết.