私語(しご、shigo)
- nói chuyện riêng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHIGO
私語
しご
私語 (しご, phiên âm: shigo) có nghĩa là "nói chuyện riêng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | nói chuyện riêng |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
私語 có nghĩa là nói chuyện riêng, thì thầm hoặc nói chuyện nhỏ trong một tình huống mà việc này không được mong muốn, thường là trong các buổi họp, lớp học, hoặc khi đang xem một buổi biểu diễn. Nó ám chỉ hành động nói chuyện mà không cần thiết, gây ồn ào và làm phiền người khác. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực.
⚫︎授業中に私語をしないでください。 ・Dịch: Xin đừng nói chuyện riêng trong giờ học. ⚫︎映画館で私語をするのはマナー違反です。 ・Dịch: Nói chuyện riêng trong rạp chiếu phim là vi phạm phép lịch sự.
Bạn có thể sử dụng 私語 khi muốn nói về hành động nói chuyện riêng của ai đó, hoặc khi bạn muốn nhắc nhở người khác không nên nói chuyện riêng trong một tình huống nhất định. Nó thích hợp trong các tình huống trang trọng hoặc khi bạn muốn thể hiện sự tôn trọng.
Từ này thường được viết bằng kanji là 私語, nhưng cũng có thể viết bằng hiragana là しご. Không có cách viết nào khác. Okurigana (phần hiragana sau kanji) luôn không thay đổi.
⚫︎おしゃべり (oshaberi) - nói chuyện, tán gẫu ⚫︎雑談 (zatsudan) - nói chuyện phiếm, tán gẫu ⚫︎内緒話 (naishobana) - chuyện bí mật, thì thầm
⚫︎沈黙 (chinmoku) - im lặng ⚫︎発言 (hatsugen) - phát biểu
会議中、田中さんはずっと私語をしていて、他の人の邪魔になった。 ・Bản dịch: Trong cuộc họp, anh Tanaka đã liên tục nói chuyện riêng và làm phiền người khác. ・Giải thích: Câu này mô tả tình huống một người đang nói chuyện riêng trong một cuộc họp, gây ảnh hưởng xấu đến những người khác.
先生は生徒たちの私語に注意した。 ・Bản dịch: Giáo viên đã nhắc nhở học sinh về việc nói chuyện riêng. ・Giải thích: Câu này cho thấy giáo viên đang nhắc nhở học sinh không nên nói chuyện riêng trong lớp.
Từ 私語 được tạo thành từ hai kanji: 私 (shi) có nghĩa là "tôi" hoặc "riêng tư", và 語 (go) có nghĩa là "lời nói" hoặc "ngôn ngữ". Do đó, 私語 có thể hiểu là "lời nói riêng tư" hay "lời nói thầm kín".