Nihongo

トルコ(トルコ、toruko)
- Thổ Nhĩ Kỳ

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TO

ト

ト

RU

ル

ル

KO

コ

コ

トルコ (トルコ, phiên âm: toruko) có nghĩa là "Thổ Nhĩ Kỳ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:Thổ Nhĩ Kỳ
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

トルコ là tên gọi của đất nước Thổ Nhĩ Kỳ. Nó được dùng để chỉ đất nước, con người, văn hóa, và mọi thứ liên quan đến Thổ Nhĩ Kỳ.

Ví dụ cụ thể

⚫︎トルコ料理 ・Dịch: Món ăn Thổ Nhĩ Kỳ ⚫︎トルコ人 ・Dịch: Người Thổ Nhĩ Kỳ ⚫︎トルコの首都はアンカラです ・Dịch: Thủ đô của Thổ Nhĩ Kỳ là Ankara.

Cách sử dụng

Bạn có thể dùng トルコ trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, khi nói về: ⚫︎ Địa điểm: ví dụ như "Tôi đã đến トルコ." ⚫︎ Con người: ví dụ như "Bạn của tôi là トルコ." ⚫︎ Văn hóa: ví dụ như "Món ăn トルコ rất ngon." ⚫︎ Bất cứ điều gì liên quan đến Thổ Nhĩ Kỳ.

Cách viết

Từ này thường được viết bằng chữ Katakana là トルコ. Không có cách viết nào khác thông thường.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, vì đây là tên riêng của một quốc gia. Tuy nhiên, bạn có thể dùng các cụm từ khác để nói về Thổ Nhĩ Kỳ, ví dụ như "đất nước トルコ".

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì đây là tên riêng của một quốc gia.

Ví dụ câu 1

私はトルコに旅行したいです。 ・Bản dịch: Tôi muốn đi du lịch đến Thổ Nhĩ Kỳ. ・Giải thích: Câu này thể hiện mong muốn đi du lịch đến đất nước トルコ.

Ví dụ câu 2

彼女はトルコの文化に興味があります。 ・Bản dịch: Cô ấy quan tâm đến văn hóa Thổ Nhĩ Kỳ. ・Giải thích: Câu này nói về sự quan tâm đến văn hóa của đất nước トルコ.

Nguồn gốc

Từ トルコ trong tiếng Nhật bắt nguồn từ tên gọi "Turkey" trong tiếng Anh, sau đó được phiên âm bằng Katakana để phù hợp với hệ thống chữ viết của tiếng Nhật.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud