Nihongo

額(ひたい、hitai)
- trán

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

HITAI

額

ひたい

額 (ひたい, phiên âm: hitai) có nghĩa là "trán" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:trán
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

Trong tiếng Việt, 額 (ひたい) có nghĩa là trán, phần trên của khuôn mặt, nằm giữa lông mày và chân tóc. Đây là một bộ phận cơ thể khá quan trọng và thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. 額có thể ám chỉ cả vùng trán của người hoặc động vật.

Ví dụ cụ thể

⚫︎彼女の額に汗が光っていた。 Dịch: Mồ hôi đọng trên trán cô ấy. ⚫︎彼は額に手を当てて考え事をしている。 Dịch: Anh ấy đặt tay lên trán và đang suy nghĩ. ⚫︎その犬は額に傷がある。 Dịch: Con chó đó có vết sẹo trên trán.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 額 (ひたい) trong nhiều tình huống khác nhau để mô tả hoặc đề cập đến bộ phận trán của một người hoặc động vật. ⚫︎ Khi mô tả ngoại hình: "Cô ấy có một vầng trán cao." (彼女は広い額をしている。) ⚫︎ Khi diễn đạt cảm xúc hoặc hành động: "Anh ấy nhăn trán vì lo lắng." (彼は心配で額をしかめた。) ⚫︎ Trong các cuộc trò chuyện hàng ngày hoặc trong văn học.

Cách viết

⚫︎ Kanji: 額 ⚫︎ Hiragana: ひたい ⚫︎ Katakana: Không có cách viết bằng katakana. Không có biến thể khác trong cách viết chữ hiragana hoặc okurigana.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho 額 trong tiếng Nhật. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các cụm từ khác để diễn đạt ý tương tự, ví dụ: "trán" (おでこ - o-deko, là cách nói thân mật hơn) hoặc các từ liên quan đến phần trên của khuôn mặt.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho 額.

Ví dụ câu 1

彼女は額を冷たいタオルで冷やした。 ・Bản dịch: Cô ấy đã dùng khăn lạnh để chườm lên trán. ・Giải thích: Câu này mô tả hành động sử dụng khăn lạnh để làm dịu trán.

Ví dụ câu 2

彼は額に皺を寄せた。 ・Bản dịch: Anh ấy nhăn trán. ・Giải thích: Câu này diễn tả hành động nhăn trán, thường liên quan đến sự lo lắng hoặc tập trung suy nghĩ.

Nguồn gốc

Nguồn gốc của chữ Kanji 額 bắt nguồn từ hình ảnh của bộ phận trán. Nó được hình thành từ hai phần chính, một phần biểu thị bộ phận cơ thể và một phần khác biểu thị ý nghĩa.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud