Nihongo

ひたいhitai
- trán

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

HITAI

額 (ひたい, phiên âm: hitai) có nghĩa là "trán" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:trán
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI

Giải thích AI

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud