Nihongo

哺乳瓶(ほにゅうびん、honyuubin)
- bình sữa

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

HONYUUBIN

哺乳瓶

ほにゅうびん

哺乳瓶 (ほにゅうびん, phiên âm: honyuubin) có nghĩa là "bình sữa" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:bình sữa
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

哺乳瓶 có nghĩa là "bình sữa" trong tiếng Việt. Đây là một dụng cụ quan trọng được dùng để cho em bé bú sữa, có thể là sữa mẹ được vắt ra hoặc sữa công thức. Bình sữa thường được làm từ thủy tinh hoặc nhựa và đi kèm với núm vú.

Ví dụ cụ thể

⚫︎赤ちゃんは哺乳瓶からミルクを飲んでいます。 ・Bản dịch: Em bé đang uống sữa từ bình sữa. ⚫︎哺乳瓶を消毒してください。 ・Bản dịch: Hãy khử trùng bình sữa đi. ⚫︎新しい哺乳瓶を買いました。 ・Bản dịch: Tôi đã mua một cái bình sữa mới.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 哺乳瓶 trong các cuộc trò chuyện hàng ngày khi nói về việc cho trẻ sơ sinh ăn, về việc chuẩn bị bình sữa hoặc về việc vệ sinh bình sữa. Bạn cũng có thể dùng nó khi thảo luận về các sản phẩm dành cho trẻ em.

Cách viết

哺乳瓶 thường được viết bằng chữ hiragana là ほにゅうびん. Kanji của từ này là 哺乳瓶. Không có cách viết nào khác hoặc biến thể chính của okurigana.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho 哺乳瓶 trong tiếng Nhật. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các cụm từ liên quan như ベビーボトル (baby bottle) trong trường hợp giao tiếp thông thường, hoặc chỉ đơn giản là ミルクのボトル (milk bottle - bình sữa) để chỉ chung.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho 哺乳瓶.

Ví dụ câu 1

赤ちゃんは哺乳瓶に入っているミルクを全部飲みました。 ・Bản dịch: Em bé đã uống hết sữa trong bình sữa. ・Giải thích: Câu này mô tả hành động em bé uống sữa từ bình sữa.

Ví dụ câu 2

哺乳瓶を洗って、乾かしてください。 ・Bản dịch: Hãy rửa và làm khô bình sữa đi. ・Giải thích: Câu này là một hướng dẫn về cách vệ sinh bình sữa.

Nguồn gốc

Từ "哺乳" (honyuu) có nghĩa là "cho con bú" (động từ), và "瓶" (bin) có nghĩa là "bình". Vì vậy, 哺乳瓶 là bình dùng để cho trẻ bú.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud