Nihongo

おむつ(おむつ、omutsu)
- tã

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

O

お

お

MU

む

む

TSU

つ

つ

おむつ (おむつ, phiên âm: omutsu) có nghĩa là "tã" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:tã
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

おむつ (おむつ) là từ tiếng Nhật có nghĩa là "tã" hoặc "bỉm". Đây là vật dụng dùng để thấm hút chất thải của trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ, hoặc đôi khi được sử dụng cho người lớn gặp khó khăn trong việc kiểm soát việc đi tiểu hoặc đi cầu.

Ví dụ cụ thể

⚫︎赤ちゃんはおむつを替えてあげないといけません。 ・Dịch: Phải thay tã cho em bé. ⚫︎おむつを忘れてしまった。 ・Dịch: Quên mang tã rồi. ⚫︎おむつのCMに出ている赤ちゃんは可愛いですね。 ・Dịch: Những em bé trong quảng cáo tã rất dễ thương.

Cách sử dụng

⚫︎Sử dụng trong các tình huống liên quan đến trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ, hoặc người lớn cần dùng tã. ⚫︎Dùng khi bạn muốn nói về việc thay tã, mua tã, hoặc các vấn đề liên quan đến tã.

Cách viết

⚫︎Viết bằng hiragana: おむつ (おむつ). ⚫︎Không có cách viết bằng katakana hoặc kanji thông thường.

Từ đồng nghĩa

⚫︎Có thể dùng từ "bỉm" hoặc "tã" (từ mượn từ tiếng Việt) khi giao tiếp trong một số trường hợp. Tuy nhiên, trong tiếng Nhật, おむつ (おむつ) là từ phổ biến nhất.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì おむつ (おむつ) là một vật dụng cụ thể.

Ví dụ câu 1

赤ちゃんがおむつを濡らして泣いています。 ・Bản dịch: Em bé đã làm ướt tã và đang khóc. ・Giải thích: Câu này mô tả tình huống em bé khóc do tã bị ướt.

Ví dụ câu 2

新しいおむつを買うために、お店に行きましょう。 ・Bản dịch: Chúng ta hãy đi đến cửa hàng để mua tã mới nhé. ・Giải thích: Câu này nói về việc đi mua tã mới.

Nguồn gốc

Nguồn gốc của từ おむつ (おむつ) không rõ ràng.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud