母国語(ぼこくご、bokokugo)
- tiếng mẹ đẻ
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
BOKOKUGO
母国語
ぼこくご
母国語 (ぼこくご, phiên âm: bokokugo) có nghĩa là "tiếng mẹ đẻ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.
| Nghĩa: | tiếng mẹ đẻ |
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
母国語 nghĩa là ngôn ngữ mẹ đẻ, tức là ngôn ngữ đầu tiên mà một người học được và sử dụng thành thạo từ nhỏ. Nó còn có thể được hiểu là ngôn ngữ quốc gia của một người. 母国語 biểu thị mối liên kết chặt chẽ với bản sắc văn hóa và quê hương của một người.
⚫︎私の母国語はベトナム語です。 ・Bản dịch: Ngôn ngữ mẹ đẻ của tôi là tiếng Việt. ⚫︎彼は母国語の英語と日本語が話せます。 ・Bản dịch: Anh ấy có thể nói tiếng Anh và tiếng Nhật, hai ngôn ngữ mẹ đẻ của anh ấy. ⚫︎母国語で考えることは簡単です。 ・Bản dịch: Việc suy nghĩ bằng ngôn ngữ mẹ đẻ rất dễ dàng.
Bạn có thể sử dụng 母国語 khi: ⚫︎ Nói về ngôn ngữ đầu tiên mà bạn học. ⚫︎ Nói về ngôn ngữ mà bạn cảm thấy thoải mái nhất khi sử dụng. ⚫︎ Đề cập đến ngôn ngữ chính thức của quốc gia của bạn. ⚫︎ So sánh các ngôn ngữ.
母国語 được viết bằng kanji (母国語) và được phát âm là ぼこくご. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. ⚫︎ Okurigana không có biến thể.
⚫︎ ネイティブ (native): mặc dù có nghĩa khác, nó thường được dùng để chỉ người nói ngôn ngữ mẹ đẻ. ⚫︎ 第一言語 (daiichi gengo): ngôn ngữ thứ nhất.
⚫︎ 第二言語 (daıni gengo): ngôn ngữ thứ hai. ⚫︎ 外国語 (gaikokugo): ngoại ngữ.
彼は母国語の韓国語を流暢に話します。 ・Bản dịch: Anh ấy nói tiếng Hàn Quốc, ngôn ngữ mẹ đẻ của mình, một cách trôi chảy. ・Giải thích: Câu này cho thấy khả năng nói ngôn ngữ mẹ đẻ một cách thành thạo.
母国語で書かれた本を読むのは簡単です。 ・Bản dịch: Việc đọc một cuốn sách được viết bằng ngôn ngữ mẹ đẻ thật dễ dàng. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh sự dễ dàng khi đọc một ngôn ngữ bạn quen thuộc.
Từ này có nguồn gốc từ việc kết hợp kanji: ⚫︎ 母 (haha): mẹ ⚫︎ 国 (kuni): đất nước, quốc gia ⚫︎ 語 (go): ngôn ngữ Vì vậy, nó có nghĩa đen là "ngôn ngữ của đất nước/quê hương của mẹ" hay còn hiểu là "ngôn ngữ mẹ đẻ".