耳垢(みみあか、miみaka)
- ráy tai
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
MIMIAKA
耳垢
みみあか
耳垢 (みみあか, phiên âm: miみaka) có nghĩa là "ráy tai" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | ráy tai |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
耳垢, được đọc là みみあか, có nghĩa là ráy tai trong tiếng Việt. Nó là chất sáp tự nhiên được tiết ra trong tai người và động vật có vú.
⚫︎耳垢を取り除く。 ・Dịch: Lấy ráy tai ra. ⚫︎耳垢が溜まっている。 ・Dịch: Ráy tai bị tích tụ.
Bạn có thể sử dụng 耳垢 trong các tình huống như: ⚫︎Khi nói về việc ráy tai. ⚫︎Khi thảo luận về việc vệ sinh tai. ⚫︎Khi mô tả tình trạng tai có ráy tai.
⚫︎Thường được viết bằng chữ Hán là 耳垢, sử dụng chữ 耳 (tai) và chữ 垢 (ghét, cặn bẩn). ⚫︎Cách đọc là みみあか (hiragana).
Không có từ đồng nghĩa phổ biến.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp.
耳垢は自然に排出される。 ・Bản dịch: Ráy tai tự thải ra. ・Giải thích: Câu này giải thích về cơ chế tự nhiên của việc loại bỏ ráy tai.
耳垢を綿棒で掃除するのは、あまり良くない。 ・Bản dịch: Dùng tăm bông để ngoáy tai không tốt lắm. ・Giải thích: Câu này đưa ra lời khuyên về việc vệ sinh tai.
耳垢 là sự kết hợp của hai chữ Hán: 耳 (tai) và 垢 (chất bẩn, cặn bã).