Nihongo

全て(すべて、subete)
- tất cả

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SUBE

全

すべ

TE

て

て

全て (すべて, phiên âm: subete) có nghĩa là "tất cả" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Cao.

Nghĩa:tất cả
Cấp độ:N4 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

全て (すべて) có nghĩa là "tất cả", "toàn bộ", "mọi thứ". Nó diễn tả sự bao quát, không có ngoại lệ. Nó có thể dùng để chỉ người, vật, sự việc, hoặc khái niệm.

Ví dụ cụ thể

⚫︎全ての人に感謝します。 Dịch: Tôi cảm ơn tất cả mọi người. ⚫︎全ての問題を解きました。 Dịch: Tôi đã giải quyết tất cả các vấn đề. ⚫︎彼の意見は全て正しいです。 Dịch: Ý kiến của anh ấy là tất cả đều đúng.

Cách sử dụng

⚫︎全て thường đứng trước danh từ, động từ hoặc là chủ ngữ trong câu. ⚫︎ Nó thường được dùng trong văn viết và cả văn nói. ⚫︎ Có thể dùng để nhấn mạnh ý "tất cả" hoặc "toàn bộ".

Cách viết

⚫︎ Chữ kanji: 全て ⚫︎ Hiragana: すべて ⚫︎ Katakana: Không dùng. ⚫︎ Không có biến thể okurigana nào.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 全部 (ぜんぶ) - tất cả, toàn bộ. (thường dùng trong văn nói hơn) ⚫︎ 全部で (ぜんぶで) - tổng cộng, tất cả là. ⚫︎ すべて (bằng hiragana): tương tự 全て. ⚫︎ 全部 (ぜんぶ) chỉ số lượng, còn 全て có thể dùng cho cả số lượng và chất lượng.

Từ trái nghĩa

⚫︎ 一部 (いちぶ) - một phần, một số. ⚫︎ 少し (すこし) - một ít, một chút.

Ví dụ câu 1

試験の解答は全て正しいです。 ・Bản dịch: Câu trả lời của bài kiểm tra đều đúng cả. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh rằng tất cả các câu trả lời trong bài kiểm tra đều chính xác.

Ví dụ câu 2

私は全ての経験から学びました。 ・Bản dịch: Tôi đã học hỏi từ tất cả những kinh nghiệm. ・Giải thích: Câu này cho thấy người nói đã học hỏi từ toàn bộ những kinh nghiệm đã trải qua.

Nguồn gốc

全て bắt nguồn từ sự kết hợp của hai chữ kanji, chữ 全 (toàn) có nghĩa là "tất cả", và chữ て(te) có chức năng trợ từ, kết hợp với âm "su" để tạo thành nghĩa "toàn bộ".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud