Nihongo

ファーストクラス(ファーストクラス、faーsutokuraス)
- hạng nhất

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

FA

ファ

ファ

ー

ー

ー

SU

ス

ス

TO

ト

ト

KU

ク

ク

RA

ラ

ラ

SU

ス

ス

ファーストクラス (ファーストクラス, phiên âm: faーsutokuraス) có nghĩa là "hạng nhất" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ 16.

Nghĩa:hạng nhất
Cấp độ:16
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

ファーストクラス nghĩa là "hạng nhất" trong tiếng Nhật, thường được sử dụng để chỉ hạng ghế cao cấp nhất trên máy bay, tàu hỏa hoặc trong các dịch vụ khác như khách sạn. Nó biểu thị sự sang trọng, tiện nghi và các dịch vụ đặc biệt dành cho hành khách. ファーストクラス được coi là dịch vụ cao cấp nhất, vượt trội hơn so với các hạng khác như hạng thương gia (ビジネス クラス) hoặc hạng phổ thông (エコノミークラス).

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 飛行機のファーストクラスは、とても快適です。 Dịch: Hạng nhất trên máy bay rất thoải mái. ⚫︎ ファーストクラスのチケットは高価ですが、特別なサービスが受けられます。 Dịch: Vé hạng nhất thì đắt, nhưng bạn có thể nhận được các dịch vụ đặc biệt. ⚫︎ 新幹線のファーストクラスで旅行したい。 Dịch: Tôi muốn đi du lịch bằng tàu Shinkansen hạng nhất.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng ファーストクラス khi bạn muốn nói về hạng ghế hoặc dịch vụ cao cấp nhất. Ví dụ, khi bạn đang đặt vé máy bay và muốn chọn hạng ghế, bạn có thể hỏi về ファーストクラス hoặc khi bạn muốn thể hiện sự ngưỡng mộ đối với một dịch vụ sang trọng nào đó. Bạn có thể sử dụng nó trong các cuộc trò chuyện về du lịch, dịch vụ hoặc trong các tình huống mua sắm.

Cách viết

ファーストクラス được viết bằng katakana vì đây là từ mượn từ tiếng Anh ("first class"). Không có cách viết bằng kanji. Không có okurigana. ファーストクラス luôn được viết như vậy.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ プレミアム (Premium): Hạng cao cấp. ⚫︎ 最上級 (さいじょうきゅう - Saijoukyuu): Cấp cao nhất. ⚫︎ 頭等 (とうとう - Toutou): Hạng nhất (ít dùng).

Từ trái nghĩa

⚫︎ エコノミークラス (Econōmikurasu): Hạng phổ thông. ⚫︎ 普通 (ふつう - Futsuu): Bình thường, thông thường.

Ví dụ câu 1

彼はファーストクラスで世界中を旅している。 ・Bản dịch: Anh ấy đang đi du lịch vòng quanh thế giới bằng hạng nhất. ・Giải thích: Câu này cho thấy người đó thường xuyên đi du lịch với hạng dịch vụ cao cấp nhất.

Ví dụ câu 2

ファーストクラスのラウンジは、とても豪華だ。 ・Bản dịch: Phòng chờ hạng nhất rất sang trọng. ・Giải thích: Câu này mô tả sự sang trọng của phòng chờ dành cho hành khách hạng nhất.

Nguồn gốc

ファーストクラス là từ mượn trực tiếp từ tiếng Anh "first class", để chỉ hạng dịch vụ cao cấp nhất trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là trong ngành vận tải (hàng không, đường sắt).

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud