一般人(いっぱんじん、iっpanjiん)
- người bình thường
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
IPPANJIN
一般人
いっぱぱんじん
一般人 (いっぱんじん, phiên âm: iっpanjiん) có nghĩa là "người bình thường" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.
| Nghĩa: | người bình thường |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
一般人 có nghĩa là "người bình thường", "người dân thường", hoặc "người trong xã hội" nói chung. Nó dùng để chỉ những người không thuộc về một nhóm đặc biệt nào, chẳng hạn như người nổi tiếng, chuyên gia, hoặc thành viên của một tổ chức. 一般人 thường được dùng để phân biệt với các nhóm khác.
⚫︎ あの映画は一般人には理解しにくい。 Dịch: Bộ phim đó khó hiểu đối với người bình thường. ⚫︎ 彼女は一般人のように振る舞う。 Dịch: Cô ấy hành xử như một người bình thường.
⚫︎ Sử dụng 一般人 khi bạn muốn nói về những người không có địa vị đặc biệt, không phải là chuyên gia trong một lĩnh vực nào đó. ⚫︎ Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ miêu tả hành vi đến đánh giá về sự hiểu biết hoặc kiến thức. ⚫︎ Thường được dùng trong văn viết và văn nói.
⚫︎ Được viết bằng kanji: 一般人 ⚫︎ Cách đọc (furigana): いっぱんじん (ippanjin) ⚫︎ Không có cách viết khác hoặc biến thể chính.
⚫︎ 普通の人 (futsū no hito): Người bình thường ⚫︎ 一般の人々 (ippan no hitobito): Những người bình thường ⚫︎ (tùy thuộc vào ngữ cảnh) người dân, quần chúng.
⚫︎ 専門家 (senmonka): Chuyên gia ⚫︎ 有名人 (yūmeijin): Người nổi tiếng ⚫︎ 関係者 (kankeisha): Người có liên quan (trong một dự án, tổ chức)
この情報は一般人には公開されていません。 ・Bản dịch: Thông tin này không được công khai cho người bình thường. ・Giải thích: Câu này sử dụng 一般人 để chỉ những người không có quyền truy cập vào thông tin đặc biệt.
彼は一般人の意見も参考にします。 ・Bản dịch: Anh ấy cũng tham khảo ý kiến của người bình thường. ・Giải thích: Câu này cho thấy tầm quan trọng của việc xem xét ý kiến của những người không thuộc nhóm chuyên gia.
Từ này có nguồn gốc từ việc kết hợp hai từ: 一般 (ippan - chung, phổ biến) và 人 (jin - người).